- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1994–2022
- Quốc gia
- 🇦🇺 Australia
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 13
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Karrie Webb đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 86.5.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Karrie Webb | Golf | 🇦🇺 Australia | 1994–2022 | 86.5 |
| 53 | Jan Stephenson | Golf | 🇦🇺 Australia | 1973–2003 | 85.1 |
| 64 | Peter Thomson | Golf | 🇦🇺 Australia | 1949–1988 | 84.4 |
| 65 | Jason Day | Golf | 🇦🇺 Australia | 2006–đang thi đấu | 84.4 |
| 116 | Steve Elkington | Golf | 🇦🇺 Australia | 1985–2015 | 81.9 |
| 118 | Jim Ferrier | Golf | 🇦🇺 Australia | 1935–1970 | 81.9 |
| 121 | David Graham | Golf | 🇦🇺 Australia | 1970–2000 | 81.8 |
| 122 | Greg Norman | Golf | 🇦🇺 Australia | 1976–2009 | 81.7 |
| 149 | Kel Nagle | Golf | 🇦🇺 Australia | 1946–1980 | 80.8 |
| 179 | Cameron Smith | Golf | 🇦🇺 Australia | 2013–đang thi đấu | 78.8 |
| 224 | Wayne Grady | Golf | 🇦🇺 Australia | 1978–2010 | 76.4 |
| 233 | Ian Baker-Finch | Golf | 🇦🇺 Australia | 1979–1997 | 75.4 |
| 235 | Adam Scott | Golf | 🇦🇺 Australia | 2000–đang thi đấu | 75.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.