- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1992–2008
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 95.0
- Thống kê
- 95.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 44
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Annika Sörenstam | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1992–2008 | 92.8 |
| 5 | Mickey Wright | Golf | 🇺🇸 United States | 1955–1973 | 90.7 |
| 17 | Patty Berg | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1962 | 88.9 |
| 18 | Kathy Whitworth | Golf | 🇺🇸 United States | 1958–1991 | 88.6 |
| 30 | Babe Didrikson Zaharias | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1955 | 86.5 |
| 31 | Karrie Webb | Golf | 🇦🇺 Australia | 1994–2022 | 86.5 |
| 38 | Pat Bradley | Golf | 🇺🇸 United States | 1974–1995 | 86.1 |
| 40 | Sandra Haynie | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–1989 | 86 |
| 49 | Carol Mann | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–1981 | 85.2 |
| 53 | Jan Stephenson | Golf | 🇦🇺 Australia | 1973–2003 | 85.1 |
| 67 | JoAnne Carner | Golf | 🇺🇸 United States | 1970–2004 | 84.2 |
| 69 | Amy Alcott | Golf | 🇺🇸 United States | 1975–2011 | 84.1 |
| 72 | Ayako Okamoto | Golf | 🇯🇵 Japan | 1975–2011 | 84 |
| 74 | Inbee Park | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2006–— | 83.9 |
| 75 | Marlene Hagge | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1996 | 83.9 |
| 78 | Meg Mallon | Golf | 🇺🇸 United States | 1987–2013 | 83.6 |
| 80 | Susie Maxwell Berning | Golf | 🇺🇸 United States | 1964–1980 | 83.6 |
| 82 | Louise Suggs | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1969 | 83.5 |
| 85 | Donna Caponi | Golf | 🇺🇸 United States | 1965–1987 | 83.3 |
| 89 | Nancy Lopez | Golf | 🇺🇸 United States | 1977–2002 | 83.1 |
| 90 | Juli Inkster | Golf | 🇺🇸 United States | 1983–2021 | 83 |
| 91 | Laura Davies | Golf | 🏴 England | 1985–— | 83 |
| 96 | Hollis Stacy | Golf | 🇺🇸 United States | 1974–2000 | 82.9 |
| 108 | Betsy Rawls | Golf | 🇺🇸 United States | 1951–1975 | 82.3 |
| 109 | Se Ri Pak | Golf | 🇰🇷 South Korea | 1996–2016 | 82.2 |
| 110 | Betsy King | Golf | 🇺🇸 United States | 1977–2005 | 82.2 |
| 136 | So Yeon Ryu | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2008–2023 | 81.2 |
| 138 | Lydia Ko | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 2013–— | 81.1 |
| 140 | Charley Hull | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–— | 81.1 |
| 141 | Cristie Kerr | Golf | 🇺🇸 United States | 1996–— | 81 |
| 148 | Catriona Matthew | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–— | 80.8 |
| 150 | Lorena Ochoa | Golf | 🇲🇽 Mexico | 2002–2010 | 80.7 |
| 153 | Georgia Hall | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2014–— | 80.5 |
| 154 | Stacy Lewis | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–— | 80.4 |
| 155 | Suzann Pettersen | Golf | 🇳🇴 Norway | 2000–2019 | 80.4 |
| 159 | Anna Nordqvist | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2009–— | 80.1 |
| 169 | Nelly Korda | Golf | 🇺🇸 United States | 2016–— | 79.4 |
| 171 | Ariya Jutanugarn | Golf | 🇹🇭 Thailand | 2013–— | 79.3 |
| 172 | Sung Hyun Park | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2012–— | 79.3 |
| 213 | Michelle Wie | Golf | 🇺🇸 United States | 2005–2023 | 77.2 |
| 227 | Yani Tseng | Golf | 🇹🇼 Taiwan | 2007–— | 75.7 |
| 230 | Madelene Sagström | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 75.7 |
| 242 | Jin Young Ko | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2013–— | 74.5 |
| 256 | Lexi Thompson | Golf | 🇺🇸 United States | 2010–— | 66.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.