GGOATRANK

GOAT Rank · 90

Vĩ đại nhất đang thi đấu Golf vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
1996đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
99.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tiger Woods
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dustin Johnson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1999đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sergio García
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jim Furyk
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Hideki Matsuyama
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 Northern Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rory McIlroy
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Phil Mickelson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1990đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Retief Goosen
Môn
Golf
Sự nghiệp
1990đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Darren Clarke
Môn
Golf
Sự nghiệp
1989đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ángel Cabrera
Môn
Golf
Sự nghiệp
1987đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Stephen Ames
Môn
Golf
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jason Day
Môn
Golf
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Zach Johnson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1981đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Mark Calcavecchia
Môn
Golf
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Inbee Park
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bryson DeChambeau
Môn
Golf
Sự nghiệp
1982đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tom Lehman
Môn
Golf
Sự nghiệp
1995đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Stewart Cink
Môn
Golf
Sự nghiệp
1985đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Laura Davies
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Graeme McDowell
Môn
Golf
Sự nghiệp
1982đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇯 Fiji
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Vijay Singh
Môn
Golf
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Collin Morikawa
Môn
Golf
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Scottie Scheffler
Môn
Golf
Sự nghiệp
1989đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ernie Els
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Shane Lowry
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Keegan Bradley
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Alex Čejka
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lydia Ko
Môn
Golf
Sự nghiệp
1986đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lee Janzen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Charley Hull
Môn
Golf
Sự nghiệp
1996đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Cristie Kerr
Môn
Golf
Sự nghiệp
1994đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Catriona Matthew
Môn
Golf
Sự nghiệp
1993đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Thomas Bjørn
Môn
Golf
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Georgia Hall
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Stacy Lewis
Môn
Golf
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Matt Fitzpatrick
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Anna Nordqvist
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brian Harman
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bubba Watson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2001đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lucas Glover
Môn
Golf
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Brooks Koepka
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Nelly Korda
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Thorbjørn Olesen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇭 Thailand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ariya Jutanugarn
Môn
Golf
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Sung Hyun Park
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Louis Oosthuizen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tommy Fleetwood
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Jon Rahm
Môn
Golf
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Camilo Villegas
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Cameron Smith

So sánh người dẫn đầu

Tiger Woods vs Dustin Johnson

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan