GGOATRANK

GOAT Rank · 90

Vĩ đại nhất đang thi đấu Golf vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mike Weir
Môn
Golf
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Emiliano Grillo
Môn
Golf
Sự nghiệp
1998đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Justin Rose
Môn
Golf
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Xander Schauffele
Môn
Golf
Sự nghiệp
1995đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Søren Kjeldsen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Nicolai Højgaard
Môn
Golf
Sự nghiệp
1989đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Robert Karlsson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nick Taylor
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Carlos Ortiz
Môn
Golf
Sự nghiệp
1976đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ian Woosnam
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ryan Fox
Môn
Golf
Sự nghiệp
1987đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Colin Montgomerie
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Charl Schwartzel
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Webb Simpson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ryo Ishikawa
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Abraham Ancer
Môn
Golf
Sự nghiệp
1998đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Henrik Stenson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tyrrell Hatton
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Danny Willett
Môn
Golf
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Rasmus Højgaard
Môn
Golf
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Viktor Hovland
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jason Dufner
Môn
Golf
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Patrick Cantlay
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Yani Tseng
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Madelene Sagström
Môn
Golf
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Wyndham Clark
Môn
Golf
Sự nghiệp
2000đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Adam Scott
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Adam Hadwin
Môn
Golf
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: David Lingmerth
Môn
Golf
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇱 Chile
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Joaquín Niemann
Môn
Golf
Sự nghiệp
1995đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pádraig Harrington
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Jin Young Ko
Môn
Golf
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Robert MacIntyre
Môn
Golf
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Jordan Spieth
Môn
Golf
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Corey Conners
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Justin Thomas
Môn
Golf
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lexi Thompson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
56.0
Thống kê
62.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alex Norén
Môn
Golf
Sự nghiệp
2023đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
58.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
42.0
VĐV: Ludvig Åberg

So sánh người dẫn đầu

Tiger Woods vs Dustin Johnson

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan