- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1930–1971
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 91.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 33
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ben Hogan | Golf | 🇺🇸 United States | 1930–1971 | 90.3 |
| 16 | Sam Snead | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1979 | 89 |
| 17 | Patty Berg | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1962 | 88.9 |
| 18 | Kathy Whitworth | Golf | 🇺🇸 United States | 1958–1991 | 88.6 |
| 21 | Gary Player | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1953–2009 | 88 |
| 26 | Arnold Palmer | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–2006 | 87 |
| 30 | Babe Didrikson Zaharias | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1955 | 86.5 |
| 31 | Karrie Webb | Golf | 🇦🇺 Australia | 1994–2022 | 86.5 |
| 32 | Tom Watson | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2019 | 86.4 |
| 33 | Gene Sarazen | Golf | 🇺🇸 United States | 1920–1973 | 86.4 |
| 34 | Walter Hagen | Golf | 🇺🇸 United States | 1912–1940 | 86.3 |
| 37 | Rory McIlroy | Golf | 🇬🇧 Northern Ireland | 2007–— | 86.2 |
| 41 | Phil Mickelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–— | 85.8 |
| 48 | Byron Nelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1932–1946 | 85.2 |
| 71 | Lee Trevino | Golf | 🇺🇸 United States | 1960–2000 | 84 |
| 74 | Inbee Park | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2006–— | 83.9 |
| 88 | Nick Faldo | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–2015 | 83.1 |
| 105 | Seve Ballesteros | Golf | 🇪🇸 Spain | 1974–2007 | 82.4 |
| 106 | Vijay Singh | Golf | 🇫🇯 Fiji | 1982–— | 82.4 |
| 109 | Se Ri Pak | Golf | 🇰🇷 South Korea | 1996–2016 | 82.2 |
| 120 | Scottie Scheffler | Golf | 🇺🇸 United States | 2018–— | 81.8 |
| 122 | Greg Norman | Golf | 🇦🇺 Australia | 1976–2009 | 81.7 |
| 123 | Ernie Els | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1989–— | 81.7 |
| 150 | Lorena Ochoa | Golf | 🇲🇽 Mexico | 2002–2010 | 80.7 |
| 165 | Brooks Koepka | Golf | 🇺🇸 United States | 2012–— | 79.8 |
| 169 | Nelly Korda | Golf | 🇺🇸 United States | 2016–— | 79.4 |
| 177 | Jon Rahm | Golf | 🇪🇸 Spain | 2016–— | 78.9 |
| 198 | Nick Price | Golf | 🇿🇼 Zimbabwe | 1977–2014 | 78 |
| 205 | Colin Montgomerie | Golf | 🏴 United Kingdom | 1987–— | 77.5 |
| 212 | Henrik Stenson | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1998–— | 77.2 |
| 227 | Yani Tseng | Golf | 🇹🇼 Taiwan | 2007–— | 75.7 |
| 257 | Alex Norén | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2005–— | 62.1 |
| 258 | Ludvig Åberg | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2023–— | 57.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.