- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1893–1926
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 33
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | J.H. Taylor | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1893–1926 | 90.6 |
| 15 | Old Tom Morris | Golf | 🏴 United Kingdom | 1851–1896 | 89.1 |
| 20 | Henry Cotton | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1926–1957 | 88.4 |
| 35 | Bob Ferguson | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1866–1890 | 86.3 |
| 36 | Jamie Anderson | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1870–1886 | 86.3 |
| 43 | George Duncan | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1908–1937 | 85.6 |
| 51 | Darren Clarke | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1990–— | 85.1 |
| 73 | Bob Martin | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1873–1890 | 84 |
| 88 | Nick Faldo | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–2015 | 83.1 |
| 98 | Graeme McDowell | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–— | 82.8 |
| 111 | Dick Burton | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1930–1955 | 82.2 |
| 117 | Sandy Herd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1885–1930 | 81.9 |
| 131 | Willie Fernie | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1880–1900 | 81.5 |
| 140 | Charley Hull | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–— | 81.1 |
| 144 | Arthur Havers | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1920–1939 | 81 |
| 148 | Catriona Matthew | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–— | 80.8 |
| 152 | William Auchterlonie | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1920 | 80.6 |
| 153 | Georgia Hall | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2014–— | 80.5 |
| 156 | Matt Fitzpatrick | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2014–— | 80.4 |
| 164 | Fred Daly | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1936–1970 | 79.9 |
| 166 | David Brown | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1886–1905 | 79.8 |
| 167 | Paul Lawrie | Golf | 🏴 United Kingdom | 1986–2020 | 79.7 |
| 174 | Tommy Fleetwood | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–— | 79.1 |
| 176 | Max Faulkner | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1946–1980 | 79 |
| 194 | Tom Kidd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1868–1884 | 78.2 |
| 195 | Jack Burns | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1880–1895 | 78.2 |
| 205 | Colin Montgomerie | Golf | 🏴 United Kingdom | 1987–— | 77.5 |
| 214 | Tyrrell Hatton | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2011–— | 77.1 |
| 215 | Danny Willett | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–— | 77.1 |
| 218 | Fred Herd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1895–1910 | 76.9 |
| 219 | Joe Lloyd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1894–1910 | 76.9 |
| 243 | Robert MacIntyre | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 74.4 |
| 255 | Hugh Kirkaldy | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1888–1897 | 69.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.