- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1961–1986
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 99.0
- Độ bền sự nghiệp
- 99.0
GOAT Rank · 129
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Nicklaus | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–1986 | 95 |
| 2 | Tiger Woods | Golf | 🇺🇸 United States | 1996–— | 94.4 |
| 4 | Hale Irwin | Golf | 🇺🇸 United States | 1968–2015 | 90.9 |
| 5 | Mickey Wright | Golf | 🇺🇸 United States | 1955–1973 | 90.7 |
| 7 | Billy Casper | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–1985 | 90.5 |
| 8 | Ben Hogan | Golf | 🇺🇸 United States | 1930–1971 | 90.3 |
| 11 | Raymond Floyd | Golf | 🇺🇸 United States | 1963–2000 | 89.7 |
| 12 | Dustin Johnson | Golf | 🇺🇸 United States | 2007–— | 89.3 |
| 16 | Sam Snead | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1979 | 89 |
| 17 | Patty Berg | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1962 | 88.9 |
| 18 | Kathy Whitworth | Golf | 🇺🇸 United States | 1958–1991 | 88.6 |
| 24 | Jim Furyk | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–— | 87.5 |
| 26 | Arnold Palmer | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–2006 | 87 |
| 27 | Bobby Jones | Golf | 🇺🇸 United States | 1916–1930 | 86.9 |
| 29 | Doug Ford | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–2001 | 86.8 |
| 30 | Babe Didrikson Zaharias | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1955 | 86.5 |
| 32 | Tom Watson | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2019 | 86.4 |
| 33 | Gene Sarazen | Golf | 🇺🇸 United States | 1920–1973 | 86.4 |
| 34 | Walter Hagen | Golf | 🇺🇸 United States | 1912–1940 | 86.3 |
| 38 | Pat Bradley | Golf | 🇺🇸 United States | 1974–1995 | 86.1 |
| 40 | Sandra Haynie | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–1989 | 86 |
| 41 | Phil Mickelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–— | 85.8 |
| 46 | Julius Boros | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–1975 | 85.4 |
| 47 | Cary Middlecoff | Golf | 🇺🇸 United States | 1947–1961 | 85.3 |
| 48 | Byron Nelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1932–1946 | 85.2 |
| 49 | Carol Mann | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–1981 | 85.2 |
| 50 | Johnny Goodman | Golf | 🇺🇸 United States | 1927–1950 | 85.2 |
| 54 | Tom Kite | Golf | 🇺🇸 United States | 1972–2010 | 85.1 |
| 55 | Gene Littler | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–1990 | 85.1 |
| 56 | Don January | Golf | 🇺🇸 United States | 1956–1990 | 85 |
| 59 | Johnny Miller | Golf | 🇺🇸 United States | 1969–1990 | 84.6 |
| 62 | Chick Evans | Golf | 🇺🇸 United States | 1907–1962 | 84.5 |
| 66 | Zach Johnson | Golf | 🇺🇸 United States | 2003–— | 84.4 |
| 67 | JoAnne Carner | Golf | 🇺🇸 United States | 1970–2004 | 84.2 |
| 68 | Mark Calcavecchia | Golf | 🇺🇸 United States | 1981–— | 84.2 |
| 69 | Amy Alcott | Golf | 🇺🇸 United States | 1975–2011 | 84.1 |
| 70 | David Duval | Golf | 🇺🇸 United States | 1993–2019 | 84.1 |
| 71 | Lee Trevino | Golf | 🇺🇸 United States | 1960–2000 | 84 |
| 75 | Marlene Hagge | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1996 | 83.9 |
| 76 | Jimmy Demaret | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1960 | 83.8 |
| 77 | Bryson DeChambeau | Golf | 🇺🇸 United States | 2016–— | 83.7 |
| 78 | Meg Mallon | Golf | 🇺🇸 United States | 1987–2013 | 83.6 |
| 79 | Jack Burke Jr. | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1975 | 83.6 |
| 80 | Susie Maxwell Berning | Golf | 🇺🇸 United States | 1964–1980 | 83.6 |
| 81 | Lloyd Mangrum | Golf | 🇺🇸 United States | 1937–1963 | 83.6 |
| 82 | Louise Suggs | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1969 | 83.5 |
| 83 | Tom Lehman | Golf | 🇺🇸 United States | 1982–— | 83.5 |
| 85 | Donna Caponi | Golf | 🇺🇸 United States | 1965–1987 | 83.3 |
| 86 | Stewart Cink | Golf | 🇺🇸 United States | 1995–— | 83.3 |
| 87 | Jay Hebert | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–1973 | 83.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.