- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1977–2002
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 129
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Nancy Lopez | Golf | 🇺🇸 United States | 1977–2002 | 83.1 |
| 90 | Juli Inkster | Golf | 🇺🇸 United States | 1983–2021 | 83 |
| 92 | Al Geiberger | Golf | 🇺🇸 United States | 1959–2001 | 83 |
| 93 | George Archer | Golf | 🇺🇸 United States | 1964–2001 | 83 |
| 95 | Ben Crenshaw | Golf | 🇺🇸 United States | 1973–2015 | 83 |
| 96 | Hollis Stacy | Golf | 🇺🇸 United States | 1974–2000 | 82.9 |
| 97 | Chandler Harper | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1965 | 82.9 |
| 99 | Dow Finsterwald | Golf | 🇺🇸 United States | 1951–1970 | 82.7 |
| 101 | Steve Jones | Golf | 🇺🇸 United States | 1981–2003 | 82.7 |
| 102 | Vic Ghezzi | Golf | 🇺🇸 United States | 1932–1955 | 82.6 |
| 103 | Bob Hamilton | Golf | 🇺🇸 United States | 1938–1965 | 82.5 |
| 107 | Johnny Farrell | Golf | 🇺🇸 United States | 1922–1950 | 82.4 |
| 108 | Betsy Rawls | Golf | 🇺🇸 United States | 1951–1975 | 82.3 |
| 110 | Betsy King | Golf | 🇺🇸 United States | 1977–2005 | 82.2 |
| 112 | Collin Morikawa | Golf | 🇺🇸 United States | 2019–— | 82.1 |
| 113 | Walter Burkemo | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1965 | 82.1 |
| 114 | Lawson Little | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1957 | 82.1 |
| 119 | Jock Hutchison | Golf | 🇺🇸 United States | 1910–1935 | 81.9 |
| 120 | Scottie Scheffler | Golf | 🇺🇸 United States | 2018–— | 81.8 |
| 124 | Gay Brewer | Golf | 🇺🇸 United States | 1956–1990 | 81.7 |
| 127 | Olin Dutra | Golf | 🇺🇸 United States | 1924–1950 | 81.6 |
| 128 | Lionel Hebert | Golf | 🇺🇸 United States | 1956–1980 | 81.6 |
| 129 | Hubert Green | Golf | 🇺🇸 United States | 1970–1996 | 81.6 |
| 130 | Keegan Bradley | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–— | 81.5 |
| 134 | Laurie Auchterlonie | Golf | 🇺🇸 United States | 1897–1915 | 81.4 |
| 135 | Leo Diegel | Golf | 🇺🇸 United States | 1920–1940 | 81.4 |
| 139 | Lee Janzen | Golf | 🇺🇸 United States | 1986–— | 81.1 |
| 141 | Cristie Kerr | Golf | 🇺🇸 United States | 1996–— | 81 |
| 142 | Larry Mize | Golf | 🇺🇸 United States | 1980–2023 | 81 |
| 143 | John Mahaffey | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2007 | 81 |
| 145 | Tommy Aaron | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–2000 | 80.9 |
| 146 | Ralph Guldahl | Golf | 🇺🇸 United States | 1931–1942 | 80.9 |
| 147 | Larry Nelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2011 | 80.8 |
| 154 | Stacy Lewis | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–— | 80.4 |
| 157 | Paul Azinger | Golf | 🇺🇸 United States | 1981–2010 | 80.2 |
| 158 | Curtis Strange | Golf | 🇺🇸 United States | 1976–2005 | 80.1 |
| 160 | Brian Harman | Golf | 🇺🇸 United States | 2009–— | 80.1 |
| 161 | Mark O'Meara | Golf | 🇺🇸 United States | 1980–2019 | 80 |
| 162 | Bubba Watson | Golf | 🇺🇸 United States | 2002–— | 80 |
| 163 | Lucas Glover | Golf | 🇺🇸 United States | 2001–— | 80 |
| 165 | Brooks Koepka | Golf | 🇺🇸 United States | 2012–— | 79.8 |
| 168 | Justin Leonard | Golf | 🇺🇸 United States | 1994–2018 | 79.7 |
| 169 | Nelly Korda | Golf | 🇺🇸 United States | 2016–— | 79.4 |
| 180 | Tony Lema | Golf | 🇺🇸 United States | 1957–1966 | 78.8 |
| 184 | Dave Marr | Golf | 🇺🇸 United States | 1953–1974 | 78.6 |
| 186 | Xander Schauffele | Golf | 🇺🇸 United States | 2015–— | 78.5 |
| 187 | Bob Goalby | Golf | 🇺🇸 United States | 1957–1990 | 78.5 |
| 192 | John McDermott | Golf | 🇺🇸 United States | 1907–1915 | 78.3 |
| 196 | Mark Brooks | Golf | 🇺🇸 United States | 1983–2013 | 78.1 |
| 199 | Charles Coody | Golf | 🇺🇸 United States | 1963–1999 | 78 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.