- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1903–1950
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 64.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 68.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 129
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 202 | Fred McLeod | Golf | 🇺🇸 United States | 1903–1950 | 77.7 |
| 203 | Chick Harbert | Golf | 🇺🇸 United States | 1940–1970 | 77.7 |
| 207 | Webb Simpson | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–— | 77.4 |
| 209 | Tom Creavy | Golf | 🇺🇸 United States | 1928–1940 | 77.4 |
| 211 | Tommy Bolt | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1970 | 77.3 |
| 213 | Michelle Wie | Golf | 🇺🇸 United States | 2005–2023 | 77.2 |
| 216 | Billy Burke | Golf | 🇺🇸 United States | 1923–1950 | 76.9 |
| 217 | Jerry Barber | Golf | 🇺🇸 United States | 1948–1980 | 76.9 |
| 220 | Lou Graham | Golf | 🇺🇸 United States | 1964–1990 | 76.8 |
| 223 | Jason Dufner | Golf | 🇺🇸 United States | 2002–— | 76.4 |
| 225 | Patrick Cantlay | Golf | 🇺🇸 United States | 2011–— | 76 |
| 226 | Rich Beem | Golf | 🇺🇸 United States | 1994–2019 | 76 |
| 228 | Claude Harmon | Golf | 🇺🇸 United States | 1940–1970 | 75.7 |
| 229 | Willie Macfarlane | Golf | 🇺🇸 United States | 1919–1940 | 75.7 |
| 231 | Todd Hamilton | Golf | 🇺🇸 United States | 1987–2019 | 75.6 |
| 232 | Wyndham Clark | Golf | 🇺🇸 United States | 2017–— | 75.4 |
| 234 | Dick Mayer | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–1970 | 75.3 |
| 237 | Orville Moody | Golf | 🇺🇸 United States | 1967–1995 | 75.1 |
| 240 | Ed Furgol | Golf | 🇺🇸 United States | 1945–1970 | 74.8 |
| 244 | Tony Manero | Golf | 🇺🇸 United States | 1929–1950 | 74.4 |
| 246 | Herman Keiser | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1965 | 73.9 |
| 247 | Jordan Spieth | Golf | 🇺🇸 United States | 2012–— | 73.8 |
| 249 | Justin Thomas | Golf | 🇺🇸 United States | 2013–— | 73.7 |
| 250 | Ben Curtis | Golf | 🇺🇸 United States | 2000–2018 | 73.2 |
| 251 | Jack Fleck | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1979 | 73 |
| 252 | Payne Stewart | Golf | 🇺🇸 United States | 1979–1999 | 72.9 |
| 253 | Shaun Micheel | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–2019 | 72.7 |
| 254 | James Foulis | Golf | 🇺🇸 United States | 1895–1910 | 72.6 |
| 256 | Lexi Thompson | Golf | 🇺🇸 United States | 2010–— | 66.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.