GGOATRANK

GOAT Rank · 215

Vĩ đại nhất Golf vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
1961–1986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
94.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
99.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Jack Nicklaus
Môn
Golf
Sự nghiệp
1996–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
99.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tiger Woods
Môn
Golf
Sự nghiệp
1968–2015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Hale Irwin
Môn
Golf
Sự nghiệp
1893–1926
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: J.H. Taylor
Môn
Golf
Sự nghiệp
1954–1985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Billy Casper
Môn
Golf
Sự nghiệp
1930–1971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
91.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ben Hogan
Môn
Golf
Sự nghiệp
1894–1927
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: James Braid
Môn
Golf
Sự nghiệp
1936–1975
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bobby Locke
Môn
Golf
Sự nghiệp
1963–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Raymond Floyd
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dustin Johnson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1999–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sergio García
Môn
Golf
Sự nghiệp
1851–1896
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Old Tom Morris
Môn
Golf
Sự nghiệp
1934–1979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Sam Snead
Môn
Golf
Sự nghiệp
1890–1930
Quốc gia
🇯🇪 Jersey
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Vardon
Môn
Golf
Sự nghiệp
1926–1957
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Henry Cotton
Môn
Golf
Sự nghiệp
1953–2009
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Gary Player
Môn
Golf
Sự nghiệp
1888–1921
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: John Ball
Môn
Golf
Sự nghiệp
1970–2019
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Masashi Ozaki
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jim Furyk
Môn
Golf
Sự nghiệp
1970–2010
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jumbo Ozaki
Môn
Golf
Sự nghiệp
1954–2006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Arnold Palmer
Môn
Golf
Sự nghiệp
1916–1930
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bobby Jones
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Hideki Matsuyama
Môn
Golf
Sự nghiệp
1949–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Doug Ford
Môn
Golf
Sự nghiệp
1971–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Tom Watson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1920–1973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Gene Sarazen
Môn
Golf
Sự nghiệp
1912–1940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Walter Hagen
Môn
Golf
Sự nghiệp
1866–1890
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bob Ferguson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1870–1886
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jamie Anderson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 Northern Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rory McIlroy
Môn
Golf
Sự nghiệp
1912–1937
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jim Barnes
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Phil Mickelson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1990–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Retief Goosen
Môn
Golf
Sự nghiệp
1908–1937
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: George Duncan
Môn
Golf
Sự nghiệp
1897–1910
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Willie Anderson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1982–2015
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Eduardo Romero
Môn
Golf
Sự nghiệp
1949–1975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Julius Boros
Môn
Golf
Sự nghiệp
1947–1961
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cary Middlecoff
Môn
Golf
Sự nghiệp
1932–1946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Byron Nelson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1927–1950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Johnny Goodman
Môn
Golf
Sự nghiệp
1990–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Darren Clarke
Môn
Golf
Sự nghiệp
1989–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ángel Cabrera
Môn
Golf
Sự nghiệp
1972–2010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tom Kite
Môn
Golf
Sự nghiệp
1954–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Gene Littler
Môn
Golf
Sự nghiệp
1956–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Don January
Môn
Golf
Sự nghiệp
1987–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Stephen Ames
Môn
Golf
Sự nghiệp
1920–1935
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tommy Armour
Môn
Golf
Sự nghiệp
1969–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Johnny Miller
Môn
Golf
Sự nghiệp
1865–1875
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Young Tom Morris

So sánh người dẫn đầu

Jack Nicklaus vs Tiger Woods

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan