GGOATRANK

GOAT Rank · 215

Vĩ đại nhất Golf vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
1929–1950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tony Manero
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Pelle Edberg
Môn
Golf
Sự nghiệp
1935–1965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Herman Keiser
Môn
Golf
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Jordan Spieth
Môn
Golf
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Corey Conners
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Justin Thomas
Môn
Golf
Sự nghiệp
2000–2018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ben Curtis
Môn
Golf
Sự nghiệp
1950–1979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Fleck
Môn
Golf
Sự nghiệp
1979–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Payne Stewart
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Shaun Micheel
Môn
Golf
Sự nghiệp
1895–1910
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: James Foulis
Môn
Golf
Sự nghiệp
1888–1897
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
62.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Hugh Kirkaldy
Môn
Golf
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
56.0
Thống kê
62.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alex Norén
Môn
Golf
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
58.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
42.0
VĐV: Ludvig Åberg
Môn
Golf
Sự nghiệp
1986–2019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
50.0
Thống kê
56.0
Danh hiệu
48.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jesper Parnevik

So sánh người dẫn đầu

Jack Nicklaus vs Tiger Woods

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan