GGOATRANK

GOAT Rank · 215

Vĩ đại nhất Golf vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Nicolai Højgaard
Môn
Golf
Sự nghiệp
1989–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Robert Karlsson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1907–1915
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: John McDermott
Môn
Golf
Sự nghiệp
1999–2020
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Trevor Immelman
Môn
Golf
Sự nghiệp
1868–1884
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tom Kidd
Môn
Golf
Sự nghiệp
1880–1895
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jack Burns
Môn
Golf
Sự nghiệp
1983–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mark Brooks
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nick Taylor
Môn
Golf
Sự nghiệp
1977–2014
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nick Price
Môn
Golf
Sự nghiệp
1963–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Charles Coody
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Carlos Ortiz
Môn
Golf
Sự nghiệp
1976–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ian Woosnam
Môn
Golf
Sự nghiệp
1903–1950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Fred McLeod
Môn
Golf
Sự nghiệp
1940–1970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Chick Harbert
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ryan Fox
Môn
Golf
Sự nghiệp
1987–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Colin Montgomerie
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Charl Schwartzel
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Webb Simpson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ryo Ishikawa
Môn
Golf
Sự nghiệp
1928–1940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Tom Creavy
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Abraham Ancer
Môn
Golf
Sự nghiệp
1946–1970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tommy Bolt
Môn
Golf
Sự nghiệp
1998–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Henrik Stenson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tyrrell Hatton
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Danny Willett
Môn
Golf
Sự nghiệp
1923–1950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Billy Burke
Môn
Golf
Sự nghiệp
1948–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jerry Barber
Môn
Golf
Sự nghiệp
1895–1910
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Fred Herd
Môn
Golf
Sự nghiệp
1894–1910
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Joe Lloyd
Môn
Golf
Sự nghiệp
1964–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lou Graham
Môn
Golf
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Rasmus Højgaard
Môn
Golf
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Viktor Hovland
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jason Dufner
Môn
Golf
Sự nghiệp
1978–2010
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wayne Grady
Môn
Golf
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Patrick Cantlay
Môn
Golf
Sự nghiệp
1994–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rich Beem
Môn
Golf
Sự nghiệp
1940–1970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Claude Harmon
Môn
Golf
Sự nghiệp
1919–1940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Willie Macfarlane
Môn
Golf
Sự nghiệp
1987–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Todd Hamilton
Môn
Golf
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Wyndham Clark
Môn
Golf
Sự nghiệp
1979–1997
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ian Baker-Finch
Môn
Golf
Sự nghiệp
1949–1970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dick Mayer
Môn
Golf
Sự nghiệp
2000–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Adam Scott
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Adam Hadwin
Môn
Golf
Sự nghiệp
1967–1995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Orville Moody
Môn
Golf
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: David Lingmerth
Môn
Golf
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇱 Chile
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Joaquín Niemann
Môn
Golf
Sự nghiệp
1945–1970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ed Furgol
Môn
Golf
Sự nghiệp
1995–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pádraig Harrington
Môn
Golf
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Robert MacIntyre

So sánh người dẫn đầu

Jack Nicklaus vs Tiger Woods

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan