GGOATRANK

GOAT Rank · 24

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng vận động viên thập niên 1940s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19461980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
93.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Gordie Howe
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19471969
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Doug Harvey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19471967
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Red Kelly
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19471975
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jacques Plante
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19471970
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Terry Sawchuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19491971
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: George Armstrong
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19481962
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bert Olmstead
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19441965
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ted Lindsay
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19421960
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Maurice Richard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19401954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Elmer Lach
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19411956
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Émile Bouchard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19411955
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Mosienko
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19431960
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Lumley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19491966
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sven Tumba
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19421957
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ted Kennedy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19491974
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tim Horton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19471965
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tom Johnson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19431950
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Bill Durnan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19401954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Max Bentley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19411951
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Buddy O'Connor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19451955
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Edgar Laprade
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19441961
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fernie Flaman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19441954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Herb Carnegie
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19461966
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Bill Gadsby

So sánh người dẫn đầu

Gordie Howe vs Doug Harvey

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan