- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2020–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ Russia
- Đỉnh cao
- 74.7
- Thống trị
- 50.4
- Thống kê
- 70.4
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 44.2
GOAT Rank · 27
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 395 | Kirill Kaprizov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2020–đang thi đấu | 52.1 |
| 406 | Cole Caufield | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 50.9 |
| 417 | Connor Bedard | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2023–đang thi đấu | 49.7 |
| 420 | Lane Hutson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2023–đang thi đấu | 49.4 |
| 422 | Seth Jarvis | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2021–đang thi đấu | 48.8 |
| 426 | Jeremy Swayman | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 48.4 |
| 427 | Vítek Vaněček | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Czech Republic | 2020–đang thi đấu | 48.2 |
| 428 | Logan Thompson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 48.2 |
| 430 | Moritz Seider | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Germany | 2021–đang thi đấu | 48.0 |
| 431 | Anton Lundell | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2021–đang thi đấu | 48.0 |
| 437 | Matty Beniers | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2021–đang thi đấu | 47.4 |
| 439 | William Eklund | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2021–đang thi đấu | 47.1 |
| 445 | K'Andre Miller | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 46.0 |
| 448 | Bowen Byram | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 45.6 |
| 450 | Ross Colton | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 45.6 |
| 456 | Alex Newhook | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 44.5 |
| 457 | Jackson Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2023–đang thi đấu | 44.3 |
| 458 | Pyotr Kochetkov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2021–đang thi đấu | 44.3 |
| 465 | Logan Stankoven | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2023–đang thi đấu | 43.3 |
| 469 | Jalen Chatfield | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 41.3 |
| 471 | Paul Cotter | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2021–đang thi đấu | 41.3 |
| 473 | Mackie Samoskevich | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2023–đang thi đấu | 41.1 |
| 474 | Steven Lorentz | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 40.8 |
| 475 | Brett Leason | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2021–đang thi đấu | 40.4 |
| 477 | Jonah Gadjovich | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 39.2 |
| 478 | Uvis Balinskis | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Latvia | 2023–đang thi đấu | 38.0 |
| 479 | Brayden Pachal | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2021–đang thi đấu | 37.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.