GGOATRANK

GOAT Rank · 27

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Vận động viên ra mắt trong thập niên 2020s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
74.7
Thống trị
50.4
Thống kê
70.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Kirill Kaprizov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
49.5
Thống kê
66.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Cole Caufield
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
71.1
Thống trị
51.5
Thống kê
62.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Connor Bedard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
71.8
Thống trị
51.9
Thống kê
58.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Lane Hutson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
69.0
Thống trị
47.5
Thống kê
65.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Seth Jarvis
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
45.9
Thống kê
65.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jeremy Swayman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Czech Republic
Đỉnh cao
67.2
Thống trị
46.6
Thống kê
60.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Vítek Vaněček
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
45.9
Thống kê
63.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Logan Thompson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Germany
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
46.5
Thống kê
63.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Moritz Seider
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
61.8
Thống trị
46.9
Thống kê
62.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Anton Lundell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
46.0
Thống kê
61.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Matty Beniers
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
66.2
Thống trị
46.1
Thống kê
59.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: William Eklund
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
43.4
Thống kê
59.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: K'Andre Miller
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
43.1
Thống kê
58.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Bowen Byram
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
59.3
Thống trị
42.6
Thống kê
60.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ross Colton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
56.7
Thống trị
41.4
Thống kê
58.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Alex Newhook
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
45.3
Thống kê
53.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jackson Blake
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
59.8
Thống trị
42.9
Thống kê
54.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Pyotr Kochetkov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
61.2
Thống trị
43.6
Thống kê
53.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Logan Stankoven
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
49.9
Thống trị
38.0
Thống kê
51.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jalen Chatfield
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
38.8
Thống kê
52.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Paul Cotter
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
50.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Mackie Samoskevich
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
48.1
Thống trị
37.0
Thống kê
52.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Steven Lorentz
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
49.9
Thống trị
38.0
Thống kê
49.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Brett Leason
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
40.9
Thống trị
36.5
Thống kê
44.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jonah Gadjovich
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Latvia
Đỉnh cao
47.5
Thống trị
36.8
Thống kê
47.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Uvis Balinskis
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
44.1
Thống trị
35.0
Thống kê
46.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Brayden Pachal

So sánh người dẫn đầu

Kirill Kaprizov vs Cole Caufield

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan