GGOATRANK

GOAT Rank · 273

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1940–1954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Elmer Lach
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1920–1931
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Frank Fredrickson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1941–1956
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Émile Bouchard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nikita Kucherov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1936–1948
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Syl Apps
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1934–1947
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bill Cowley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1973–1989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lanny McDonald
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1980–2001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Paul Coffey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1988–2014
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Teemu Selänne
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1938–1952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Roy Conacher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1939–1954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Doug Bentley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1973–1989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Gainey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1960–1978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rod Gilbert
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1962–1974
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jacques Laperrière
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1971–1991
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Guy Lafleur
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Connor McDavid
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1975–1994
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bryan Trottier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1992–2007
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Eric Lindros
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1970–1979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Ken Dryden
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1903–1906
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Frank McGee
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1965–1978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Eddie Giacomin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1986–2005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Brett Hull
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1972–1992
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Larry Robinson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1952–1975
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andy Bathgate
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1972–1984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bill Barber
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1902–1912
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tommy Phillips
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1901–1917
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Paddy Moran
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1935–1954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Woody Dumart
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1941–1955
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Mosienko
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1905–1922
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Moose Johnson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1983–2010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Chris Chelios
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Evgeni Malkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1985–2004
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Adam Oates
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1912–1928
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Foyston
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1936–1948
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bryan Hextall
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1943–1960
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Lumley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1949–1966
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sven Tumba
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1973–1988
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Denis Potvin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1926–1938
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ching Johnson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1971–1989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Marcel Dionne
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1987–2009
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Brendan Shanahan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1910–1924
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Darragh
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Patrick Kane
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1988–2011
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Mark Recchi
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1923–1937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sylvio Mantha
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1977–1998
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jari Kurri
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1917–1930
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Frank Nighbor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1919–1931
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Babe Dye
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1917–1929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cy Denneny
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1983–1998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Pat LaFontaine

So sánh người dẫn đầu

Wayne Gretzky vs Gordie Howe

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan