GGOATRANK

GOAT Rank · 53

Vĩ đại nhất đang thi đấu Bóng bầu dục Mỹ Vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, T.J. Watt đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 89.4.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: T.J. Watt
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Aaron Rodgers
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Derrick Henry
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Davante Adams
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Travis Kelce
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Cooper Kupp
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: DeAndre Hopkins
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Patrick Mahomes
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Stefon Diggs
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Ja'Marr Chase
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Von Miller
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tyreek Hill
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: CeeDee Lamb
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Justin Jefferson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: DK Metcalf
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
68.2
Thống kê
74.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Joe Burrow
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
62.1
Thống kê
74.5
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Lamar Jackson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
62.0
Thống kê
74.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Kyler Murray
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.2
Thống trị
53.1
Thống kê
74.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Joe Flacco
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.4
Thống trị
53.2
Thống kê
75.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Matthew Stafford
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.1
Thống trị
59.0
Thống kê
74.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Baker Mayfield
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.7
Thống trị
53.4
Thống kê
74.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Dak Prescott
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.5
Thống trị
47.8
Thống kê
74.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Cameron Heyward
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
74.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Geno Smith
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.8
Thống trị
45.9
Thống kê
74.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Calais Campbell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.5
Thống trị
52.2
Thống kê
73.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Christian McCaffrey
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.4
Thống trị
49.2
Thống kê
73.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Marcus Mariota
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.3
Thống trị
47.1
Thống kê
72.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Keenan Allen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.0
Thống trị
51.5
Thống kê
72.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Saquon Barkley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.5
Thống trị
46.8
Thống kê
74.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Khalil Mack
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.6
Thống trị
50.3
Thống kê
74.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Josh Allen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.6
Thống trị
51.8
Thống kê
70.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Josh Hines-Allen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.6
Thống trị
49.8
Thống kê
73.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Sam Darnold
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
50.4
Thống kê
74.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Justin Herbert
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.7
Thống trị
47.9
Thống kê
72.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Alvin Kamara
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.8
Thống trị
47.4
Thống kê
71.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Myles Garrett
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.1
Thống trị
52.0
Thống kê
64.1
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Chase Young
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
49.8
Thống kê
73.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jalen Hurts
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.9
Thống trị
51.5
Thống kê
67.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Zaven Collins
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.8
Thống trị
52.4
Thống kê
72.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: C. J. Stroud
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.7
Thống trị
44.9
Thống kê
70.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Arik Armstead
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.5
Thống trị
49.8
Thống kê
67.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Chuba Hubbard
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.3
Thống trị
46.6
Thống kê
68.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Nick Bosa
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
48.8
Thống kê
69.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Kenny Pickett
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.6
Thống trị
47.3
Thống kê
68.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Micah Parsons
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.9
Thống trị
46.0
Thống kê
68.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: DeVonta Smith
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.0
Thống trị
46.5
Thống kê
67.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Kenneth Walker III
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
48.1
Thống kê
65.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jaxon Smith-Njigba
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.6
Thống trị
46.3
Thống kê
67.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Sauce Gardner
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.4
Thống trị
47.2
Thống kê
64.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Chase Brown

So sánh người dẫn đầu

T.J. Watt vs Aaron Rodgers

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan