- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1961–1974
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 52
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Deacon Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1974 | 90.4 |
| 18 | Ted Hendricks | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 90.2 |
| 19 | Bob Lilly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1974 | 90.1 |
| 20 | Alan Page | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 90 |
| 23 | Paul Krause | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1979 | 90 |
| 25 | Herb Adderley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1972 | 89.9 |
| 49 | Mel Renfro | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 88.9 |
| 50 | Tom Flores | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1994 | 88.8 |
| 60 | Willie Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1978 | 88.6 |
| 62 | Gene Upshaw | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 88.5 |
| 63 | Art Shell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1982 | 88.5 |
| 66 | Nick Buoniconti | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 88.5 |
| 71 | Jim Otto | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 88.3 |
| 83 | Carl Eller | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1979 | 88.1 |
| 85 | Mike Ditka | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1972 | 88.1 |
| 89 | Ron Mix | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 88 |
| 94 | Buck Buchanan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1975 | 87.9 |
| 101 | Bob Griese | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 87.8 |
| 105 | Bobby Bell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 87.7 |
| 107 | O.J. Simpson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 87.7 |
| 108 | Merlin Olsen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 87.7 |
| 114 | Paul Warfield | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 87.6 |
| 115 | Tom Mack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 87.6 |
| 126 | Larry Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 87.4 |
| 129 | Don Coryell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1986 | 87.3 |
| 139 | Bob Hayes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1975 | 87 |
| 145 | Ken Houston | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 86.8 |
| 149 | Fred Biletnikoff | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1978 | 86.8 |
| 152 | Ken Riley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 86.7 |
| 155 | Lance Alworth | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1972 | 86.7 |
| 157 | Elvin Bethea | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1983 | 86.7 |
| 160 | Larry Csonka | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1979 | 86.6 |
| 172 | Willie Lanier | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 86.4 |
| 180 | John Mackey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1972 | 86.3 |
| 188 | Dave Robinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 86.2 |
| 190 | Joe Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1981 | 86.1 |
| 192 | Claude Humphrey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 86.1 |
| 207 | Curley Culp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 85.7 |
| 208 | Charlie Joiner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1986 | 85.7 |
| 212 | Johnny Robinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 85.6 |
| 213 | Winston Hill | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 85.6 |
| 217 | Leroy Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1973 | 85.6 |
| 219 | Chris Hanburger | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1978 | 85.6 |
| 234 | Lem Barney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 85.3 |
| 263 | Bob Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1973 | 84.4 |
| 267 | Gale Sayers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1971 | 84.3 |
| 288 | Dick Butkus | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1973 | 83.6 |
| 308 | Charlie Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1977 | 82.8 |
| 309 | Floyd Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 82.7 |
| 311 | Joe Namath | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1977 | 82.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.