- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 1981–1991
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 13
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Michael Gross | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1981–1991 | 90.3 |
| 9 | Roland Matthes | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1966–1976 | 89.6 |
| 19 | Franziska van Almsick | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1991–2004 | 88 |
| 39 | Kristin Otto | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1982–1989 | 86.8 |
| 46 | Paul Biedermann | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2004–2016 | 86.5 |
| 50 | Antje Buschschulte | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1994–2008 | 86.3 |
| 53 | Florian Wellbrock | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2016–— | 85.9 |
| 113 | Hannelore Anke | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1973–1977 | 82.6 |
| 161 | Jens-Peter Berndt | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1985–1992 | 80.8 |
| 166 | Frank Baltrusch | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 80.4 |
| 218 | Annika Bruhn | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2012–2021 | 78.3 |
| 242 | Dirk Braunleder | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1990–1998 | 76.3 |
| 250 | Chris-Carol Bremer | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 75.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.