GGOATRANK

GOAT Rank · 35

Vĩ đại nhất Bơi lội vận động viên thập niên 1970s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19771984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tracy Caulkins
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781987
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Alex Baumann
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19711978
Quốc gia
🇩🇪 East Germany
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kornelia Ender
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19761988
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Vladimir Salnikov
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19791988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mary T. Meagher
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19771984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sippy Woodhead
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19721978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Shirley Babashoff
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19711976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Melissa Belote
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19751980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Mike Bruner
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19731977
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Hannelore Anke
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19761984
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Pär Arvidsson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19721976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: John Hencken
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781984
Quốc gia
🇩🇪 East Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Petra Schneider
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19711976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Robin Backhaus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19701980
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Enith Brigitha
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19701976
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: David Wilkie
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19701978
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Brian Brinkley
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19711973
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Shane Gould
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Joe Bottom
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19791984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Craig Beardsley
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Rowdy Gaines
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19761984
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Gary Abraham
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19721980
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rômulo Arantes
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Deborah Babashoff
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Bill Barrett
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19771984
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Bengt Baron
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19771986
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Carmen Bunaciu
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741978
Quốc gia
🇩🇪 East Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Roswitha Beier
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781986
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yuliya Bogdanova
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gail Amundrud
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19761980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Melanie Buddemeyer
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19701980
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Paolo Barelli
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781984
Quốc gia
🇩🇪 West Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gudrun Beckmann
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19761980
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Duncan Goodhew
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19731978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jack Babashoff

So sánh người dẫn đầu

Tracy Caulkins vs Alex Baumann

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan