- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 1994–2016
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 96.0
GOAT Rank · 43
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Therese Alshammar | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1994–2016 | 90.3 |
| 10 | Inge de Bruijn | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1991–2007 | 89.5 |
| 11 | Natalie Coughlin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1998–2016 | 89.4 |
| 13 | Aaron Peirsol | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1999–2011 | 89.2 |
| 16 | Jenny Thompson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1991–2004 | 88.6 |
| 18 | Alexander Popov | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1990–2004 | 88 |
| 19 | Franziska van Almsick | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1991–2004 | 88 |
| 20 | Yana Klochkova | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 1996–2008 | 87.9 |
| 41 | Kieren Perkins | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1990–2000 | 86.7 |
| 50 | Antje Buschschulte | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1994–2008 | 86.3 |
| 51 | Grant Hackett | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2016 | 86.2 |
| 54 | Leisel Jones | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1998–2012 | 85.8 |
| 57 | Ian Thorpe | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1997–2012 | 85.5 |
| 58 | Kosuke Kitajima | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 1999–2016 | 85.5 |
| 61 | Susie O'Neill | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1990–2000 | 85.5 |
| 63 | Jason Lezak | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1998–2012 | 85.1 |
| 69 | Brooke Bennett | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1994–2001 | 84.8 |
| 74 | Pieter van den Hoogenband | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1995–2008 | 84.3 |
| 75 | Gary Hall Jr. | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1994–2004 | 84.3 |
| 76 | Michael Klim | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2007 | 84.3 |
| 79 | Anthony Ervin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1999–2016 | 84 |
| 88 | Beatrice Câșlaru | Bơi lội | 🇷🇴 Romania | 1992–2004 | 83.7 |
| 89 | Lenny Krayzelburg | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1997–2004 | 83.6 |
| 91 | Ashley Callus | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1998–2012 | 83.6 |
| 94 | Amanda Beard | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1996–2008 | 83.5 |
| 101 | Tom Dolan | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2002 | 83.1 |
| 109 | Emiliano Brembilla | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1993–2009 | 82.8 |
| 117 | Amy Van Dyken | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1994–2000 | 82.4 |
| 132 | Barbara Bedford | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 81.7 |
| 149 | Dyana Calub | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2004 | 81.2 |
| 151 | Lindsay Benko | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1996–2004 | 81.1 |
| 171 | Romain Barnier | Bơi lội | 🇫🇷 France | 1994–2004 | 80.3 |
| 174 | Lars Frölander | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1992–2008 | 80.2 |
| 184 | Denis Pankratov | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1992–2000 | 79.8 |
| 208 | Ricardo Busquets | Bơi lội | 🇵🇷 Puerto Rico | 1994–2004 | 78.7 |
| 227 | Gustavo Borges | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 1992–2004 | 77.8 |
| 235 | Chad Carvin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2001 | 76.9 |
| 242 | Dirk Braunleder | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1990–1998 | 76.3 |
| 244 | Zoë Baker | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1998–2004 | 76.1 |
| 246 | James Carter | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1995–2004 | 76 |
| 249 | Alessio Boggiatto | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1999–2012 | 75.6 |
| 252 | Lara Carroll | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2002 | 75.5 |
| 258 | Örn Arnarson | Bơi lội | 🇮🇸 Iceland | 1997–2008 | 74 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.