- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 1966–1976
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 33
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roland Matthes | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1966–1976 | 89.6 |
| 11 | Natalie Coughlin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1998–2016 | 89.4 |
| 13 | Aaron Peirsol | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1999–2011 | 89.2 |
| 38 | Krisztina Egerszegi | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 1988–1996 | 86.8 |
| 42 | Ryan Murphy | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–— | 86.7 |
| 50 | Antje Buschschulte | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1994–2008 | 86.3 |
| 55 | Rick Carey | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1981–1988 | 85.8 |
| 77 | Melissa Belote | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1971–1976 | 84.2 |
| 89 | Lenny Krayzelburg | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1997–2004 | 83.6 |
| 99 | Yohann Ndoye-Brouard | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2018–— | 83.2 |
| 121 | Thomas Ceccon | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2018–— | 82.2 |
| 126 | Missy Franklin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2010–2018 | 81.8 |
| 132 | Barbara Bedford | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 81.7 |
| 145 | Xu Jiayu | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2013–— | 81.4 |
| 148 | Iona Anderson | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2021–— | 81.3 |
| 149 | Dyana Calub | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2004 | 81.2 |
| 177 | Gary Abraham | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1984 | 80 |
| 178 | Kathleen Baker | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 79.9 |
| 188 | Rômulo Arantes | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 1972–1980 | 79.6 |
| 189 | Kaylee McKeown | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2017–— | 79.5 |
| 191 | Hunter Armstrong | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 79.5 |
| 193 | Javier Acevedo | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2014–— | 79.5 |
| 197 | Katharine Berkoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 79.1 |
| 199 | Jack Aikins | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 79.1 |
| 201 | Ryosuke Irie | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2008–2021 | 79 |
| 211 | Minna Atherton | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2015–— | 78.5 |
| 219 | Bengt Baron | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1977–1984 | 78.2 |
| 221 | Carmen Bunaciu | Bơi lội | 🇷🇴 Romania | 1977–1986 | 78.2 |
| 236 | Phoebe Bacon | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 76.9 |
| 239 | Randall Bal | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 76.4 |
| 246 | James Carter | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1995–2004 | 76 |
| 258 | Örn Arnarson | Bơi lội | 🇮🇸 Iceland | 1997–2008 | 74 |
| 261 | Hilary Caldwell | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2009–2017 | 72.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.