GGOATRANK

GOAT Rank · 21

Vĩ đại nhất Bơi lội Butterfly mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Chad le Clos
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19791988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mary T. Meagher
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Zhang Yufei
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19751980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Mike Bruner
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19761984
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Pär Arvidsson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19711976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Robin Backhaus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Simon Bucher
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kristóf Milák
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dana Vollmer
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19791984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Craig Beardsley
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19841992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Pablo Morales
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20032016
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Milorad Čavić
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19922000
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Denis Pankratov
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19861993
Quốc gia
🇸🇷 Suriname
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Anthony Nesty
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Cammile Adams
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19691976
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Mayumi Aoki
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20132019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sarah Gibson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19761980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Melanie Buddemeyer
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19901998
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dirk Braunleder
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Federico Burdisso

So sánh người dẫn đầu

Chad le Clos vs Mary T. Meagher

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan