- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2018–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 95.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 17
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robert Finke | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2018–— | 90.1 |
| 31 | Vladimir Salnikov | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1976–1988 | 87.1 |
| 35 | Rebecca Adlington | Bơi lội | 🏴 England | 2004–2013 | 87 |
| 41 | Kieren Perkins | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1990–2000 | 86.7 |
| 49 | Janet Evans | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 86.3 |
| 51 | Grant Hackett | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2016 | 86.2 |
| 56 | Murray Rose | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1956–1964 | 85.6 |
| 69 | Brooke Bennett | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1994–2001 | 84.8 |
| 122 | Simona Quadarella | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2015–— | 82.2 |
| 124 | Mike Burton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 82 |
| 159 | Novella Calligaris | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1968–1974 | 80.9 |
| 166 | Frank Baltrusch | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 80.4 |
| 167 | Jazmin Carlin | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2006–2018 | 80.3 |
| 176 | Jessica Ashwood | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2011–2018 | 80 |
| 179 | Daniel Wiffen | Bơi lội | 🇮🇪 Ireland | 2019–— | 79.9 |
| 209 | Felix Auböck | Bơi lội | 🇦🇹 Austria | 2013–— | 78.6 |
| 252 | Lara Carroll | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2002 | 75.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.