- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2008–2024
- Quốc gia
- 🇦🇺 Australia
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 12
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cate Campbell | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2008–2024 | 90.1 |
| 28 | Nathan Adrian | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2021 | 87.3 |
| 74 | Pieter van den Hoogenband | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1995–2008 | 84.3 |
| 142 | César Cielo | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 2006–2016 | 81.4 |
| 158 | Frédérick Bousquet | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2000–2016 | 80.9 |
| 195 | Jon Henricks | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1954–1960 | 79.2 |
| 213 | John Devitt | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1955–1960 | 78.4 |
| 223 | Cullen Jones | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 78.1 |
| 255 | Vladyslav Bukhov | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 2018–— | 74.9 |
| 262 | Chris Cavanaugh | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1980–1986 | 72.6 |
| 264 | Jack Babashoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1973–1978 | 71.4 |
| 265 | Matthew Abood | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2007–2016 | 70.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.