- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 2019–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇰🇷 South Korea
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 66.0
GOAT Rank · 79
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Chen Jing đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 87.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Shin Yu-bin | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2019–đang thi đấu | 77.4 |
| 143 | Petr Korbel | Bóng bàn | 🇨🇿 Czech Republic | 1988–2012 | 77.2 |
| 144 | Zhang Jike | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2019 | 77.0 |
| 145 | Jörgen Persson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1982–2011 | 77.0 |
| 147 | Ichiro Ogimura | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1950–1964 | 76.9 |
| 148 | Cheng I-ching | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2008–đang thi đấu | 76.8 |
| 149 | Iveta Vacenovská | Bóng bàn | 🇨🇿 Czech Republic | 2000–2021 | 76.8 |
| 150 | Xu Yingying | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2014 | 76.8 |
| 151 | Wang Hao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2014 | 76.7 |
| 152 | Fang Bo | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2011–2021 | 76.6 |
| 153 | Chester Barnes | Bóng bàn | 🏴 England | 1961–1976 | 76.5 |
| 155 | Xu Xin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2003–2023 | 76.2 |
| 156 | Wang Chen | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 1994–2012 | 76.0 |
| 158 | Liu Shiwen | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2004–2021 | 75.5 |
| 160 | Feng Mengya | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2012–đang thi đấu | 74.9 |
| 161 | Liu Guoliang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2002 | 74.8 |
| 163 | Guo Yue | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1999–2015 | 74.6 |
| 164 | Vladimir Samsonov | Bóng bàn | 🇧🇾 Belarus | 1991–2021 | 74.5 |
| 166 | Mikael Appelgren | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1977–1996 | 74.2 |
| 167 | Martin Bratanov | Bóng bàn | 🇧🇬 Bulgaria | 1996–2016 | 74.0 |
| 168 | Kong Linghui | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2006 | 73.8 |
| 169 | Timo Boll | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1995–2024 | 72.6 |
| 170 | Dimitrij Ovtcharov | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–đang thi đấu | 72.5 |
| 171 | Benedikt Duda | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2013–đang thi đấu | 72.4 |
| 173 | Wang Manyu | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2014–đang thi đấu | 71.8 |
| 174 | Peter Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1984–2009 | 70.1 |
| 175 | Mima Ito | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2014–đang thi đấu | 67.3 |
| 176 | Truls Möregårdh | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2017–đang thi đấu | 64.9 |
| 177 | Tomokazu Harimoto | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2016–đang thi đấu | 62.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.