- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1988–1997
- Quốc gia
- 🇨🇳 China
- Đỉnh cao
- 97.0
- Thống trị
- 97.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 75
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Deng Yaping | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 91.4 |
| 5 | Ding Ning | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2005–2021 | 89.7 |
| 8 | Guo Yan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2012 | 87.4 |
| 9 | Chen Jing | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 1986–2001 | 87 |
| 13 | Ni Xialian | Bóng bàn | 🇱🇺 Luxembourg | 1983–— | 86.2 |
| 14 | Feng Tianwei | Bóng bàn | 🇸🇬 Singapore | 2005–— | 85.6 |
| 16 | Otilia Bădescu | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 1986–2008 | 85.3 |
| 17 | Qiao Hong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1986–1997 | 85.2 |
| 18 | Li Jie | Bóng bàn | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2021 | 85.2 |
| 23 | Daniela Dodean Monteiro | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 2003–— | 84.9 |
| 25 | Yu Mengyu | Bóng bàn | 🇸🇬 Singapore | 2008–2021 | 84.8 |
| 29 | Elmira Antonyan | Bóng bàn | 🇦🇲 Armenia | 1968–1979 | 84.6 |
| 31 | Tamara Boroš | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1993–2012 | 84.5 |
| 34 | Yang Young-ja | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1983–1990 | 84.3 |
| 36 | Cha Hyo-sim | Bóng bàn | 🇰🇵 North Korea | 2014–— | 84.2 |
| 37 | Cao Yanhua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1980–1987 | 84.1 |
| 43 | Li Jiao | Bóng bàn | 🇳🇱 Netherlands | 1996–2020 | 83.7 |
| 45 | Kim Kyung-ah | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1995–2012 | 83.6 |
| 46 | Pinkie Barnes | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1933–1951 | 83.6 |
| 48 | Lily Zhang | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 2010–— | 83.6 |
| 50 | Viktoria Pavlovich | Bóng bàn | 🇧🇾 Belarus | 1996–2016 | 83.3 |
| 51 | Bai Yang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2008 | 83.3 |
| 53 | Ai Fukuhara | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1998–2018 | 83.1 |
| 56 | Tong Ling | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1987–1993 | 83 |
| 57 | Wu Jiaduo | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2000–2016 | 82.9 |
| 58 | Nicole Struse | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1989–2006 | 82.9 |
| 59 | Cheng Hongxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1996–2006 | 82.9 |
| 61 | Fujie Eguchi | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1954–1959 | 82.8 |
| 62 | He Zhili | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1994 | 82.8 |
| 63 | Matilda Ekholm | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2001–2021 | 82.8 |
| 67 | Kasumi Ishikawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2008–2023 | 82.6 |
| 68 | Ni Xia Lian | Bóng bàn | 🇱🇺 Luxembourg | 1983–— | 82.6 |
| 69 | Wu Yang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2011–2019 | 82.6 |
| 75 | Csilla Bátorfi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1984–2008 | 82 |
| 78 | Li Ju | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1995–2004 | 81.9 |
| 80 | Sarah De Nutte | Bóng bàn | 🇱🇺 Luxembourg | 2008–— | 81.9 |
| 82 | Suthasini Sawettabut | Bóng bàn | 🇹🇭 Thailand | 2010–— | 81.9 |
| 85 | Yang Ying | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1994–2005 | 81.5 |
| 86 | Miu Hirano | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2013–— | 81.4 |
| 87 | Helen Elliot | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1946–1957 | 81.2 |
| 90 | Wang Nan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1995–2008 | 80.8 |
| 92 | Judit Magos | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1968–1985 | 80.8 |
| 93 | Carmen Crișan | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 1978–1990 | 80.8 |
| 95 | Zhu Yuling | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2010–— | 80.6 |
| 98 | Chen Zhibin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1992 | 80.5 |
| 100 | Zhang Yining | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1997–2009 | 80.4 |
| 101 | Dang Ye-seo | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2002–2016 | 80.3 |
| 103 | Claude Bergeret | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1971–1985 | 80.2 |
| 104 | Hina Hayata | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2016–— | 80.2 |
| 105 | Han Ying | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2005–— | 80.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.