GGOATRANK

GOAT Rank · 60

Vĩ đại nhất Bóng chuyền Vận động viên ra mắt trong thập niên 1990s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Regla Bell đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 91.4.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2004
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Regla Bell
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ricardo Santos
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2013
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Giba
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1999–2017
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dante Amaral
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1998–2016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Márcio Araújo
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Taismary Agüero
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1997–2012
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: André Nascimento
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2012
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Fofão
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Simona Gioli
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1994–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Todd Rogers
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2012
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Zoila Barros
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1998–2016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rodrigão
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1998–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: John Hyden
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yumilka Ruiz
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2017
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Eleonora Lo Bianco
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2014
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alberto Cisolla
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2014
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lioubov Sokolova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nalbert Bitencourt
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Matej Černič
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2009
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vladimir Grbić
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2012
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lyubov Sokolova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1998–2015
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pavel Abramov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1991–2012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Vigor Bovolenta
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1998–2016
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ekaterina Gamova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2007
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vladimir Batez
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2010
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Slobodan Boškan
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1998–2016
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrea Bari
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Leila Barros
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Stanislav Dineykin
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2006
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Marcelo Negrão
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1999–2013
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonas Reckermann
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Natalie Cook
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2008
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Andrey Egorchev
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2006
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Virna Dias
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2008
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Cui Yongmei
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2004
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sandra Pires
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1991–2013
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nikola Grbić
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1994–2011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Lloy Ball
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Emanuel Rego
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1999–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Misty May-Treanor
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2004
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kerri Pottharst
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2001
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Regla Torres
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ana Paula Connelly
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1998–2016
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Yekaterina Gamova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2017
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sérgio Santos
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2012
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Érika Coimbra

So sánh người dẫn đầu

Regla Bell vs Ricardo Santos

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan