GGOATRANK

GOAT Rank · 81

Vĩ đại nhất Bóng chuyền Outside hitter mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Karch Kiraly đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.4.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1981–2007
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
97.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Karch Kiraly
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2004
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Regla Bell
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1988–2000
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marlenis Costa
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1960–1972
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lyudmila Buldakova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2013
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Giba
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1984–2000
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mireya Luis
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1999–2017
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dante Amaral
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Taismary Agüero
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1997–2012
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: André Nascimento
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Zhu Ting
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1984–1996
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Yelena Chebukina
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1988–2001
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marco Bracci
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1956–1966
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Yuri Chesnokov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1978–1986
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lang Ping
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1960–1970
Quốc gia
🇱🇻 Latvia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ivans Bugajenkovs
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2001–2021
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jaqueline Carvalho
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yumilka Ruiz
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1972–1982
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ryszard Bosek
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1979–1998
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Hugo Conte
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2014
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alberto Cisolla
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2000–2019
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Yury Berezhko
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2014
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lioubov Sokolova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nalbert Bitencourt
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Matej Černič
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2009
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vladimir Grbić
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2012
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lyubov Sokolova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Logan Tom
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1998–2015
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pavel Abramov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2010
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Slobodan Boškan
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1962–1972
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Inna Ryskal
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michał Kubiak
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2001–2016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Paula Pequeno
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Leila Barros
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Caterina Bosetti
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1978–1988
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Yelena Akhaminova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1988–2000
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mercedes Calderón
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1969–1980
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Larisa Bergen
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ricardo Lucarelli
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2006
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Virna Dias
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2001–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Reid Priddy
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Miriam Sylla
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Brankica Mihajlović
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Matey Kaziyski
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1956–1964
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Nelli Abramova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1978–1992
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Renan Dal Zotto
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1968–1980
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Barbara Czekalla
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1986–2005
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lorenzo Bernardi

So sánh người dẫn đầu

Karch Kiraly vs Regla Bell

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan