GGOATRANK

GOAT Rank · 81

Vĩ đại nhất Bóng chuyền Outside hitter mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19741986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Flo Hyman
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19701977
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Takako Shirai
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Fernanda Garay
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Yukiko Ebata
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19721978
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Yuko Arakida
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20092017
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Hui Ruoqi
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Trévor Clévenot
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19781992
Quốc gia
🇵🇪 Peru
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Cecilia Tait
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kimberly Hill
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20062021
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jelena Blagojević
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19721980
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Baik Myung-sun
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Júlia Bergmann
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Oleg Antonov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19751984
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bernard Rajzman
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19882002
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Amauri Ribeiro
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20032016
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Saori Kimura
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19721980
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Byon Kyung-ja
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19862007
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Andrea Giani
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20042018
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Rosir Calderón
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bianka Buša
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jordan Larson
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Kim Yeon-koung
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Facundo Conte
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19932018
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Sergey Tetyukhin
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Goran Vujević
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19701982
Quốc gia
🇷🇺 Soviet Union
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Zoya Yusova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wilfredo León
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20032023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Osmany Juantorena
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gabriela Guimarães

So sánh người dẫn đầu

Karch Kiraly vs Regla Bell

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan