GGOATRANK

GOAT Rank · 63

Vĩ đại nhất đang thi đấu Điền kinh vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Eliud Kipchoge
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇶🇦 Qatar
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mutaz Essa Barshim
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sandra Elkasević
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Soufiane El Bakkali
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Anita Włodarczyk
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Faith Kipyegon
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ryan Crouser
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇸 Bahamas
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Shaunae Miller-Uibo
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Beatrice Chebet
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brigid Kosgei
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rai Benjamin
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Caster Semenya
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Renaud Lavillenie
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Letesenbet Gidey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇨 Saint Lucia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Julien Alfred
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sifan Hassan
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nafissatou Thiam
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Armand Duplantis
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yohan Blake
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ruth Chepngetich
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Yulimar Rojas
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Selemon Barega
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Karsten Warholm
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Tobi Amusan
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇮 Ivory Coast
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Murielle Ahouré
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kelsey-Lee Barber
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇩 Grenada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kirani James
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Christian Coleman
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Tigst Assefa
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mohammed Ahmed
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Wayde van Niekerk
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kenny Bednarek
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Nadia Battocletti
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Amber Anning
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Christian Taylor
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Éider Arévalo
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Jakob Ingebrigtsen
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Marco Arop
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Andreas Almgren
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nia Ali
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Mykolas Alekna
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Nathon Allen
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Michelle-Lee Ahye

So sánh người dẫn đầu

Eliud Kipchoge vs Shelly-Ann Fraser-Pryce

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan