- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 2013–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 63
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 249 | Laura Muir | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–— | 79.5 |
| 262 | Britany Anderson | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2018–— | 78.2 |
| 263 | Femke Bol | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2018–— | 78.1 |
| 266 | Morolake Akinosun | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2013–— | 77.7 |
| 269 | Téo Andant | Điền kinh | 🇫🇷 France | 2019–— | 77.5 |
| 271 | Georgia Hunter Bell | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–— | 77.3 |
| 272 | Orlando Bennett | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2017–— | 77.1 |
| 273 | Eilish McColgan | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2011–— | 76.6 |
| 274 | Elvis Afrifa | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2017–— | 76.6 |
| 276 | Ristananna Bailey-Cole | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2013–— | 76.6 |
| 285 | Iliass Aouani | Điền kinh | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 74.8 |
| 291 | Josh Awotunde | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2017–— | 72.4 |
| 292 | Trevor Bassitt | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2018–— | 71.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.