GGOATRANK

GOAT Rank · 159

Vĩ đại nhất Điền kinh vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2004–2017
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
98.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
98.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Usain Bolt
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1983–2001
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
96.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sergey Bubka
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1979–1997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Carl Lewis
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1920–1934
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paavo Nurmi
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Eliud Kipchoge
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1992–2015
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Haile Gebrselassie
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1974–1992
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Yuriy Sedykh
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1976–1988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Edwin Moses
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇶🇦 Qatar
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mutaz Essa Barshim
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1984–1996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mike Conley Sr.
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Soufiane El Bakkali
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1984–2006
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jan Železný
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2001–2023
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
89.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kenenisa Bekele
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1984–2001
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Javier Sotomayor
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1983–1993
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Saïd Aouita
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1954–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Al Oerter
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1944–1958
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Emil Zátopek
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2012
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Virgilijus Alekna
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1992–2006
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hicham El Guerrouj
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2000
Quốc gia
🇩🇿 Algeria
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nourredine Morceli
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1900–1908
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ray Ewry
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2007
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Iván Pedroso
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ryan Crouser
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1988–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Johnson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1988–2006
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lars Riedel
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1992–2009
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Paul Tergat
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1976–1992
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Daley Thompson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1978–1996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Willie Banks
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1986–2003
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Colin Jackson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1975–1990
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sebastian Coe
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1988–2003
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonathan Edwards
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1991–2001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Donovan Bailey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rai Benjamin
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1987–2004
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Igor Astapkovich
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Steve Backley
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1986–1998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Randy Barnes
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1986–1997
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Linford Christie
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Renaud Lavillenie
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1988–1999
Quốc gia
🇹🇯 Tajikistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Andrey Abduvaliyev
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1954–1968
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yang Chuan-kwang
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2004–2018
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Robert Harting
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2006–2019
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: David Rudisha
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1984–1996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mike Powell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1932–1936
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jesse Owens
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1960–1968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ralph Boston
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2001–2023
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mo Farah
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Armand Duplantis
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2005–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tyson Gay

So sánh người dẫn đầu

Usain Bolt vs Sergey Bubka

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan