- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 1986–1992
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 72.0
GOAT Rank · 133
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 225 | Kerstin Behrendt | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 80.9 |
| 226 | Christine Ohuruogu | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2016 | 80.8 |
| 228 | Larysa Berezhna | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1985–1996 | 80.8 |
| 229 | Allison Beckford | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 1997–2008 | 80.7 |
| 231 | Vera Nikolić | Điền kinh | 🇷🇸 Serbia | 1964–1972 | 80.7 |
| 232 | Naoko Takahashi | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1997–2008 | 80.7 |
| 235 | Kelly-Ann Baptiste | Điền kinh | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 2006–2021 | 80.5 |
| 236 | Katia Benth | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1993–2004 | 80.5 |
| 239 | Yamilé Aldama | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2014 | 80.1 |
| 243 | Michelle-Lee Ahye | Điền kinh | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 2010–— | 79.7 |
| 246 | Gabriele Becker | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1993–2004 | 79.6 |
| 248 | Frédérique Bangué | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1993–2002 | 79.5 |
| 249 | Laura Muir | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–— | 79.5 |
| 253 | Alina Astafei | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1987–2003 | 79.3 |
| 254 | Joanna Atkins | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2010–2017 | 79.1 |
| 256 | Zola Budd | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 1983–1993 | 78.7 |
| 258 | Joan Baptiste | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1982–1990 | 78.7 |
| 259 | Kateřina Baďurová | Điền kinh | 🇨🇿 Czechia | 2000–2012 | 78.6 |
| 261 | Margaret Adeoye | Điền kinh | 🇬🇧 Great Britain | 2010–2018 | 78.3 |
| 262 | Britany Anderson | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2018–— | 78.2 |
| 263 | Femke Bol | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2018–— | 78.1 |
| 266 | Morolake Akinosun | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2013–— | 77.7 |
| 267 | Christine Amertil | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 1998–2012 | 77.6 |
| 270 | Bai Xue | Điền kinh | 🇨🇳 China | 2005–2014 | 77.4 |
| 271 | Georgia Hunter Bell | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–— | 77.3 |
| 273 | Eilish McColgan | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2011–— | 76.6 |
| 276 | Ristananna Bailey-Cole | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2013–— | 76.6 |
| 278 | Tomoe Abe | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1992–2001 | 76.4 |
| 279 | Sofia Assefa | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2008–2019 | 76.1 |
| 281 | Junko Asari | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1990–1998 | 75.4 |
| 282 | Anke Behmer | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1981–1990 | 75.3 |
| 286 | Annika Becker | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1997–2006 | 74.5 |
| 290 | Wude Ayalew | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2007–2016 | 73.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.