- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2017–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 72.1
- Thống trị
- 61.0
- Thống kê
- 73.0
- Danh hiệu
- 50.0
- Độ bền sự nghiệp
- 57.0
GOAT Rank · 16
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 282 | Jaylen Brown | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 62.0 |
| 301 | Tim Hardaway Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 56.7 |
| 304 | Ben Simmons | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 56.6 |
| 311 | Mikal Bridges | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.7 |
| 322 | Saddiq Bey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 52.3 |
| 323 | Scottie Barnes | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.2 |
| 332 | Kevin Huerter | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 50.3 |
| 336 | Dillon Brooks | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 49.7 |
| 340 | Keldon Johnson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.4 |
| 344 | Bennedict Mathurin | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.7 |
| 351 | Amen Thompson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 47.6 |
| 361 | Brandon Miller | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 45.0 |
| 368 | Jaime Jaquez Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.6 |
| 371 | Matisse Thybulle | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.9 |
| 375 | Isaac Okoro | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 41.8 |
| 381 | Ausar Thompson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.