GGOATRANK

GOAT Rank · 16

Vĩ đại nhất Bóng rổ GF mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.1
Thống trị
61.0
Thống kê
73.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jaylen Brown
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
72.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Tim Hardaway Jr.
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.2
Thống trị
57.6
Thống kê
64.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Ben Simmons
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
50.4
Thống kê
72.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mikal Bridges
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.8
Thống trị
52.4
Thống kê
66.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Saddiq Bey
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.8
Thống trị
52.4
Thống kê
66.2
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Scottie Barnes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.9
Thống trị
46.0
Thống kê
68.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Huerter
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.7
Thống trị
43.9
Thống kê
69.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Dillon Brooks
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
46.0
Thống kê
67.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Keldon Johnson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.1
Thống trị
48.5
Thống kê
63.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Bennedict Mathurin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.6
Thống trị
49.3
Thống kê
57.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Amen Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.3
Thống trị
45.1
Thống kê
58.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brandon Miller
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.0
Thống trị
43.5
Thống kê
56.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jaime Jaquez Jr.
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.1
Thống trị
39.0
Thống kê
53.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Matisse Thybulle
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.0
Thống trị
37.0
Thống kê
59.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Isaac Okoro
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
52.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Ausar Thompson

So sánh người dẫn đầu

Jaylen Brown vs Tim Hardaway Jr.

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan