GGOATRANK

GOAT Rank · 56

Vĩ đại nhất vận động viên từ Japan

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19912015
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
83.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Homare Sawa
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Naoko Fujioka
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19992016
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kosuke Kitajima
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Naoya Inoue
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19601970
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Fighting Harada
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19741981
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Yoko Gushiken
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Daiya Seto
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19992012
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mizuki Noguchi
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kosuke Hagino
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19591980
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Sadaharu Oh
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20142024
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Yui Ohashi
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ryosuke Irie
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19952006
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Hidetoshi Nakata
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ippei Watanabe
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19691976
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Mayumi Aoki
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19922019
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ichiro Suzuki
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972008
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Naoko Takahashi
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19932012
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hideki Matsui
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Yu Darvish
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Masahiro Tanaka
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Rikako Ikee
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kei Nishikori
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922001
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Tomoe Abe
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19641977
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Katsutoshi Nekoda
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19902008
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hideo Nomo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Shohei Ohtani
Môn
Golf
Sự nghiệp
19702019
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Masashi Ozaki
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Hirooki Arai
Môn
Golf
Sự nghiệp
19702010
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jumbo Ozaki
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Hideki Matsuyama
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Naomi Osaka
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19901998
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Junko Asari
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19681976
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Yutaka Demachi
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20022021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Erika Araki
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19701977
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Takako Shirai
Môn
Golf
Sự nghiệp
19752011
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ayako Okamoto
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Yukiko Ebata
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19721978
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Yuko Arakida
Môn
Golf
Sự nghiệp
19922015
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Shigeki Maruyama
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20032016
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Saori Kimura
Môn
Golf
Sự nghiệp
19642015
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Isao Aoki
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20032021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jun Mizutani
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19982018
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ai Fukuhara
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19541959
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Fujie Eguchi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20082023
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kasumi Ishikawa
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19631973
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Nobuhiko Hasegawa
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Miu Hirano
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ryo Ishikawa
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Hina Hayata
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Koki Niwa

So sánh người dẫn đầu

Homare Sawa vs Naoko Fujioka

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan