- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1991–2015
- Quốc gia
- 🇯🇵 Japan
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 83.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 85.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 56
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 277 | Homare Sawa | Bóng đá | 🇯🇵 Japan | 1991–2015 | 86.2 |
| 536 | Naoko Fujioka | Quyền Anh | 🇯🇵 Japan | 2009–— | 85.8 |
| 726 | Kosuke Kitajima | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 1999–2016 | 83.7 |
| 747 | Naoya Inoue | Quyền Anh | 🇯🇵 Japan | 2012–— | 81.6 |
| 810 | Fighting Harada | Quyền Anh | 🇯🇵 Japan | 1960–1970 | 82.4 |
| 822 | Yoko Gushiken | Quyền Anh | 🇯🇵 Japan | 1974–1981 | 82.0 |
| 1227 | Daiya Seto | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2012–— | 81.4 |
| 1275 | Mizuki Noguchi | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1999–2012 | 81.2 |
| 1293 | Kosuke Hagino | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2012–2021 | 79.5 |
| 1326 | Sadaharu Oh | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1959–1980 | 86.6 |
| 1582 | Yui Ohashi | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2014–2024 | 78.5 |
| 1978 | Ryosuke Irie | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2008–2021 | 78.8 |
| 2006 | Hidetoshi Nakata | Bóng đá | 🇯🇵 Japan | 1995–2006 | 75.5 |
| 2029 | Ippei Watanabe | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2014–— | 76.4 |
| 2056 | Mayumi Aoki | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 1969–1976 | 74.3 |
| 2143 | Ichiro Suzuki | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1992–2019 | 83.7 |
| 2164 | Naoko Takahashi | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1997–2008 | 76.3 |
| 2212 | Hideki Matsui | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1993–2012 | 82.5 |
| 2288 | Yu Darvish | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2005–— | 82.4 |
| 2291 | Masahiro Tanaka | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2007–— | 81.9 |
| 2422 | Rikako Ikee | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2014–— | 74.9 |
| 2560 | Kei Nishikori | Quần vợt | 🇯🇵 Japan | 2007–— | 77.4 |
| 2662 | Tomoe Abe | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1992–2001 | 74.1 |
| 2731 | Katsutoshi Nekoda | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1964–1977 | 79.9 |
| 2740 | Hideo Nomo | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1990–2008 | 79.1 |
| 2838 | Shohei Ohtani | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2018–— | 74.5 |
| 2865 | Masashi Ozaki | Golf | 🇯🇵 Japan | 1970–2019 | 82.0 |
| 2868 | Hirooki Arai | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 2010–2021 | 73.7 |
| 2877 | Jumbo Ozaki | Golf | 🇯🇵 Japan | 1970–2010 | 81.7 |
| 2918 | Hideki Matsuyama | Golf | 🇯🇵 Japan | 2013–— | 79.7 |
| 2930 | Naomi Osaka | Quần vợt | 🇯🇵 Japan | 2013–— | 72.1 |
| 2942 | Junko Asari | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1990–1998 | 71.2 |
| 2962 | Yutaka Demachi | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1968–1976 | 77.2 |
| 3047 | Erika Araki | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 2002–2021 | 78.7 |
| 3100 | Takako Shirai | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1970–1977 | 74.4 |
| 3118 | Ayako Okamoto | Golf | 🇯🇵 Japan | 1975–2011 | 78.3 |
| 3124 | Yukiko Ebata | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 2008–— | 76.6 |
| 3154 | Yuko Arakida | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1972–1978 | 72.4 |
| 3182 | Shigeki Maruyama | Golf | 🇯🇵 Japan | 1992–2015 | 77.0 |
| 3233 | Saori Kimura | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 2003–2016 | 75.0 |
| 3280 | Isao Aoki | Golf | 🇯🇵 Japan | 1964–2015 | 77.0 |
| 3352 | Jun Mizutani | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2003–2021 | 77.1 |
| 3471 | Ai Fukuhara | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1998–2018 | 76.3 |
| 3489 | Fujie Eguchi | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1954–1959 | 71.3 |
| 3515 | Kasumi Ishikawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2008–2023 | 75.9 |
| 3557 | Nobuhiko Hasegawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1963–1973 | 72.1 |
| 3596 | Miu Hirano | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2013–— | 72.8 |
| 3597 | Ryo Ishikawa | Golf | 🇯🇵 Japan | 2007–— | 72.1 |
| 3671 | Hina Hayata | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2016–— | 71.3 |
| 3770 | Koki Niwa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2010–— | 71.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.