- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1950–1971
- Quốc gia
- 🇷🇺 Russia
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 109
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lev Yashin đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.9.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Lev Yashin | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1950–1971 | 90.9 |
| 107 | Sergei Belov | Bóng rổ | 🇷🇺 Russia | 1964–1980 | 88.6 |
| 144 | Rinat Dasayev | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1976–1990 | 87.9 |
| 238 | Yelena Isinbayeva | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 1997–2016 | 86.7 |
| 376 | Alexander Popov | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1990–2004 | 85.4 |
| 521 | Vladimir Salnikov | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1976–1988 | 84.5 |
| 613 | Tatyana Lebedeva | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 1997–2013 | 84.0 |
| 714 | Sergey Kovalev | Quyền Anh | 🇷🇺 Russia | 2009–2019 | 83.4 |
| 862 | Yuri Zhirkov | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 2001–2022 | 82.7 |
| 1064 | Natalya Antyukh | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2001–2014 | 81.7 |
| 1192 | Viacheslav Fetisov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1974–1998 | 81.0 |
| 1199 | Veronika Andrusenko | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 2008–2021 | 81.0 |
| 1255 | Sergei Makarov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1976–1997 | 80.6 |
| 1310 | Vladimir Bure | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1968–1976 | 80.4 |
| 1312 | Alexander Ovechkin | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2005–đang thi đấu | 80.3 |
| 1431 | Daniil Medvedev | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2014–đang thi đấu | 79.7 |
| 1445 | Vladislav Tretiak | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1968–1984 | 79.6 |
| 1559 | Valeri Kharlamov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1967–1981 | 79.1 |
| 1580 | Mariya Abakumova | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2005–2015 | 79.0 |
| 1609 | Marina Azyabina | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 1988–1996 | 78.9 |
| 1688 | Nikolai Valuev | Quyền Anh | 🇷🇺 Russia | 1993–2009 | 78.5 |
| 1695 | Sergey Bakulin | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2006–2014 | 78.5 |
| 1707 | Vera Zvonareva | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2000–đang thi đấu | 78.4 |
| 1736 | Vyacheslav Fetisov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1974–1998 | 78.2 |
| 1844 | Marat Safin | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1997–2009 | 77.8 |
| 1874 | Ekaterina Makarova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2005–2019 | 77.6 |
| 1876 | Andrei Arshavin | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 2000–2018 | 77.6 |
| 1944 | Denis Pankratov | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1992–2000 | 77.4 |
| 1999 | Yevgeny Kafelnikov | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1992–2003 | 77.2 |
| 2070 | Igor Larionov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1981–2004 | 76.9 |
| 2156 | Nikita Kucherov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2011–đang thi đấu | 76.5 |
| 2157 | Svetlana Kuznetsova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2000–2022 | 76.5 |
| 2165 | Mikhail Akimenko | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2015–2021 | 76.5 |
| 2174 | Maria Sharapova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2001–2020 | 76.4 |
| 2181 | Nadia Petrova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1999–2017 | 76.4 |
| 2182 | Anastasia Pavlyuchenkova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2006–đang thi đấu | 76.4 |
| 2211 | Aleksandr Mostovoi | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1986–2005 | 76.3 |
| 2267 | Viktor Onopko | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1986–2005 | 76.1 |
| 2307 | Evgeni Malkin | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2003–đang thi đấu | 75.9 |
| 2476 | Lyudmila Buldakova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1960–1972 | 75.3 |
| 2494 | Yuliya Bogdanova | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1978–1986 | 75.2 |
| 2516 | Elena Dementieva | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1998–2010 | 75.1 |
| 2587 | Sergei Fedorov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1986–2012 | 74.7 |
| 2685 | Viacheslav Krasilnikov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2010–đang thi đấu | 74.3 |
| 2699 | Yelena Chebukina | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1984–1996 | 74.2 |
| 2725 | Dinara Safina | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2000–2014 | 74.0 |
| 2753 | Evgeniya Artamonova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1990–2012 | 73.9 |
| 2776 | Yuri Chesnokov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1956–1966 | 73.8 |
| 2814 | Pavel Datsyuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1996–2021 | 73.5 |
| 2857 | Anastasia Myskina | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1999–2007 | 73.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.