GGOATRANK

GOAT Rank · 241

Vĩ đại nhất Cricket vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1992–2008
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sourav Ganguly
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1966–1981
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bishan Singh Bedi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1995–2010
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Andrew Flintoff
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1962–1980
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ian Chappell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2016
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Brendon McCullum
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1961–1985
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Majid Khan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1923–1947
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: George Duckworth
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Angelo Mathews
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1989–2008
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Anil Kumble
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1998–2017
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Misbah-ul-Haq
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1952–1964
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Richie Benaud
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1946–1960
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alec Bedser
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1996–2018
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Paul Collingwood
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1986–2006
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mushtaq Ahmed
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1974–1993
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Terry Alderman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1960–1987
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Dennis Amiss
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1986–2006
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Martin Bicknell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Steve Smith
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1955–1968
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ken Barrington
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1874–1894
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jack Blackham
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1984–1996
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: David Boon
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1993–2009
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Vaughan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1949–1986
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Brian Close
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1927–1953
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Charlie Barnett
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1953–1963
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Alan Davidson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1903–1926
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Warren Bardsley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1945–1967
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Trevor Bailey
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1901–1930
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johnny Douglas
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1945–1968
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Bill Alley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Mushfiqur Rahim
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1906–1939
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Ewart Astill
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mohammad Rizwan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1969–1988
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dennis Lillee
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1896–1920
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Len Braund
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–2023
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tamim Iqbal
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1955–1969
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jimmy Binks
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1992–2016
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Glen Chapple
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rohit Sharma
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Saqlain Mushtaq
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: AB de Villiers
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–2023
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Moeen Ali
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1928–1947
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bill Bowes
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1921–1947
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Stewie Dempster
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1982–1995
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Martin Crowe
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1950–1958
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Bob Appleyard
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1917–1936
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Roger Blunt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1989–2003
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Saeed Anwar
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1893–1908
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joe Darling

So sánh người dẫn đầu

Don Bradman vs Sachin Tendulkar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan