GGOATRANK

GOAT Rank · 241

Vĩ đại nhất Cricket vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1886–1903
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Brockwell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1921–1933
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bob Catterall
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–2023
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Gary Ballance
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1945–1963
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Donald Carr
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mustafizur Rahman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1977–1993
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Phil Bainbridge
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1986–2005
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Mark Alleyne
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1963–1982
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Geoff Arnold
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1958–1968
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ted Dexter
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1989–2001
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Atherton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ben Duckett
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1895–1907
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Cuthbert Burnup
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1987–2002
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ian Austin
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1952–1968
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Burge
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2003–2016
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Umar Gul
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1924–1935
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jock Cameron
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1979–2005
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Kim Barnett
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1945–1957
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bruce Dooland
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1933–1951
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hugh Bartlett
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1904–1923
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jack Crawford
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1991–2009
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Andy Caddick
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1993–2015
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dale Benkenstein
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2018
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nick Compton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1908–1914
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Major Booth
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1919–1938
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Hubert Ashton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1890–1900
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Frederick Bull
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1924–1932
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Duleepsinhji
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1985–2006
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Phillip DeFreitas
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1909–1914
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Douglas Carr
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Zak Crawley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1948–1959
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jim Burke
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Rory Burns
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1975–1996
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: John Childs
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1890–1906
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Willis Cuttell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1978–1992
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonathan Agnew
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Liam Dawson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2005–2010
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Mohammad Asif
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Naseem Shah
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
66.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Gus Atkinson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1905–1925
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
58.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Arthur Day
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1920–1932
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
58.0
Thống kê
64.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jack Bryan

So sánh người dẫn đầu

Don Bradman vs Sachin Tendulkar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan