GGOATRANK

GOAT Rank · 134

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 1930s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19321965
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Stanley Matthews
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341951
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Joe Louis
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19351955
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fanny Blankers-Koen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19371959
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fritz Walter
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19321936
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jesse Owens
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19361952
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ragnhild Hveger
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19341960
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Len Hutton
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19351963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Archie Moore
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19311945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Henry Armstrong
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19381960
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gunnar Gren
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19321954
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Don Budge
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19371957
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Denis Compton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19381950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Buddy Jeannette
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19361950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Charley Burley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19331950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bobby McDermott
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19301953
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jersey Joe Walcott
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19381955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pop Gates
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19371953
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Al Cervi
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19351950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sammy Angott
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19301946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jack McCracken
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19351944
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Eddie Booker
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341949
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Marcel Cerdan
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19321941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lou Ambers
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Billy Conn
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19371952
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sammy Baugh
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19371954
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: John Bromwich
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19331950
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Adrian Quist
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Fred Apostoli
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tony Zale
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19361959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bobby Riggs
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19351941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Hank Luisetti
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ace Gruenig
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19321949
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Parker
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19351950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lew Jenkins
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19311941
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sixto Escobar
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19361950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Don McNeill
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19321950
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Copson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19341955
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tom Dollery
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19391960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ted Williams
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19301953
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Freddie Brown
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19361961
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Martin Donnelly
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19341959
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Dennis Brookes
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19311945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Mel Hein
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19311940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Alice Marble
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19391950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sid Luckman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19301942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Inman Jackson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19371951
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Yvon Petra
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19361956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Feller
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19391954
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ted Schroeder

So sánh người dẫn đầu

Stanley Matthews vs Joe Louis

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan