- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1936–1946
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 74.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 68.0
GOAT Rank · 134
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2678 | Laddie Gale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1936–1946 | 72.5 |
| 2701 | Dutch Clark | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1931–1938 | 76.0 |
| 2702 | Roberto De Vicenzo | Golf | 🇦🇷 Argentina | 1938–1985 | 83.5 |
| 2706 | Sam Snead | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1979 | 83.4 |
| 2725 | Patty Berg | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1962 | 81.9 |
| 2763 | Wayne Millner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1945 | 76.4 |
| 2799 | Billy Herman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1931–1947 | 79.6 |
| 2893 | Dizzy Dean | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1947 | 73.3 |
| 2899 | Lynn Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1946 | 76.1 |
| 2932 | Henner Henkel | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1933–1939 | 71.3 |
| 2938 | Babe Didrikson Zaharias | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1955 | 78.2 |
| 2945 | Cliff Battles | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1937 | 72.9 |
| 2968 | Skinny Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1931–1937 | 69.2 |
| 2986 | Ernie Lombardi | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1931–1947 | 76.3 |
| 2987 | Lou Boudreau | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1952 | 75.6 |
| 2993 | Gordie Drillon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1943 | 72.5 |
| 3031 | Byron Nelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1932–1946 | 76.1 |
| 3036 | Monte Irvin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1956 | 75.3 |
| 3037 | Ray Dandridge | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1933–1949 | 76.3 |
| 3088 | Lefty Gomez | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1943 | 73.6 |
| 3139 | Jimmy Demaret | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1960 | 77.0 |
| 3148 | Lloyd Mangrum | Golf | 🇺🇸 United States | 1937–1963 | 77.2 |
| 3194 | Chandler Harper | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1965 | 77.4 |
| 3195 | Bobby Doerr | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1937–1951 | 73.8 |
| 3219 | Vic Ghezzi | Golf | 🇺🇸 United States | 1932–1955 | 76.5 |
| 3226 | Bob Hamilton | Golf | 🇺🇸 United States | 1938–1965 | 77.1 |
| 3241 | Dick Burton | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1930–1955 | 76.5 |
| 3244 | Lawson Little | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1957 | 74.0 |
| 3254 | Jim Ferrier | Golf | 🇦🇺 Australia | 1935–1970 | 76.5 |
| 3345 | Ralph Guldahl | Golf | 🇺🇸 United States | 1931–1942 | 71.0 |
| 3413 | Fred Daly | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1936–1970 | 75.0 |
| 3439 | Pinkie Barnes | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1933–1951 | 76.0 |
| 3802 | Herman Keiser | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1965 | 69.3 |
| 3803 | Jack Carrington | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1935–1955 | 71.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.