- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1930–1945
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 134
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1825 | Arnie Herber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1945 | 82.7 |
| 1855 | Don Hutson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1935–1945 | 80.1 |
| 1865 | Toe Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1948 | 82.1 |
| 1870 | Buck Leonard | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1933–1950 | 83.9 |
| 1905 | Bill Brown | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1932–1950 | 79.0 |
| 1912 | Jaroslav Drobný | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 1938–1965 | 80.2 |
| 1945 | Frank Brimsek | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1938–1950 | 81.5 |
| 1989 | Clarke Hinkle | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1941 | 81.3 |
| 2012 | Syl Apps | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1948 | 80.8 |
| 2013 | Bill Cowley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1947 | 80.8 |
| 2039 | Roy Conacher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1938–1952 | 81.5 |
| 2040 | Doug Bentley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1939–1954 | 81.8 |
| 2053 | Arky Vaughan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1932–1948 | 82.4 |
| 2093 | Willard Brown | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1935–1958 | 82.9 |
| 2123 | Ellsworth Vines | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1930–1940 | 76.1 |
| 2128 | Dan Fortmann | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1943 | 80.1 |
| 2142 | Joe DiMaggio | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1936–1951 | 81.6 |
| 2178 | Woody Dumart | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1935–1954 | 82.7 |
| 2191 | Ray Brown | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1948 | 82.1 |
| 2200 | Bryan Hextall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1948 | 80.5 |
| 2202 | Hugh Bartlett | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1933–1951 | 78.1 |
| 2241 | Josh Gibson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1946 | 80.3 |
| 2249 | Luke Appling | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1950 | 83.3 |
| 2265 | Hank Greenberg | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1947 | 79.9 |
| 2319 | Sid Abel | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1938–1954 | 80.5 |
| 2326 | Turk Broda | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1952 | 80.0 |
| 2329 | Bronko Nagurski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1943 | 78.6 |
| 2386 | Roy Campanella | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1937–1957 | 79.8 |
| 2389 | George Musso | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1933–1944 | 80.3 |
| 2393 | Art Coulter | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1931–1942 | 80.3 |
| 2403 | József Asbóth | Quần vợt | 🇭🇺 Hungary | 1938–1957 | 78.8 |
| 2404 | James E. Norris | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1932–1952 | 80.8 |
| 2446 | Vivian McGrath | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1932–1948 | 77.3 |
| 2447 | Dinny Pails | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1938–1957 | 78.0 |
| 2450 | Joe Hunt | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1937–1943 | 74.6 |
| 2485 | Bobby Bauer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1952 | 79.1 |
| 2491 | Marcel Bernard | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1932–1956 | 78.9 |
| 2493 | Hilton Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1932–1948 | 80.4 |
| 2503 | Turk Edwards | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1940 | 78.5 |
| 2509 | Milt Schmidt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1955 | 79.5 |
| 2538 | Ben Hogan | Golf | 🇺🇸 United States | 1930–1971 | 82.4 |
| 2574 | Bill Hewitt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1943 | 77.7 |
| 2608 | Bobby Locke | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1936–1975 | 82.6 |
| 2610 | Ace Parker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1937–1946 | 78.0 |
| 2621 | Bruiser Kinard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1938–1947 | 78.3 |
| 2637 | Joe Gordon | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1950 | 79.1 |
| 2643 | Sonny Boswell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1948 | 73.1 |
| 2650 | Leon Day | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1934–1950 | 79.5 |
| 2654 | Neil Colville | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1935–1949 | 78.6 |
| 2665 | Tuffy Leemans | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1943 | 77.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.