GGOATRANK

GOAT Rank · 135

Vĩ đại nhất đang thi đấu Bóng đá vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
98.0
Thống kê
99.0
Danh hiệu
97.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lionel Messi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Cristiano Ronaldo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Luis Suárez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Antoine Griezmann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Cristiane Rozeira
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇳 Senegal
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
89.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sadio Mané
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alexia Putellas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Aitana Bonmatí
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
87.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jenni Hermoso
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Robert Lewandowski
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
88.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Wendie Renard
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: N'Golo Kanté
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lucy Bronze
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ousmane Dembélé
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marco Verratti
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sherida Spitse
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kadeisha Buchanan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Romelu Lukaku
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Crystal Dunn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
85.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Luka Modrić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Eugénie Le Sommer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Sergio Ramos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ciro Immobile
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christen Press
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Beth Mead
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Manuel Neuer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jorginho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Paulo Dybala
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Debinha
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sandra Paños
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Esther González
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Griedge Mbock
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Thomas Müller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vivianne Miedema
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
85.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rose Lavelle
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nadia Nadim
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin De Bruyne
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chloe Kelly
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Julián Álvarez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Barbara Bonansea
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fabinho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Viktor Gyökeres
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kadidiatou Diani
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amel Majri
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lea Schüller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vicky Losada
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Claudia Pina
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ella Toone

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan