GGOATRANK

GOAT Rank · 135

Vĩ đại nhất đang thi đấu Bóng đá vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sergio Busquets
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lorenzo Insigne
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sara Däbritz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
85.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Alexander Isak
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Olga Carmona
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amanda Ilestedt
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Valentina Giacinti
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Delphine Cascarino
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Neymar Jr
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Erika Cristiano
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
85.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kylian Mbappé
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Irene Paredes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alba Redondo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Marta Torrejón
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Thiago Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jennifer Hermoso
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sofia Jakobsson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kerolin Nicoli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇬 Egypt
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mohamed Salah
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Enzo Fernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Kheira Hamraoui
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Edinson Cavani
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Manuela Giugliano
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sakina Karchaoui
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Grace Geyoro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Cecilia Salvai
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lucas Hernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lena Oberdorf
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Asisat Oshoala
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bernardo Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Emil Forsberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Giulia Gwinn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇱 Chile
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Arturo Vidal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gabi Portilho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Laura Giuliani
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Daniela Sabatino
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mariona Caldentey
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pernille Harder
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Fran Kirby
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cristiana Girelli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Guro Reiten
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Elena Linari
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sam Kerr
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amandine Henry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Federico Chiesa
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Amanda Sampedro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lisa Boattin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Erling Haaland

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan