- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2008–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇪🇸 Spain
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 135
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 192 | Sergio Busquets | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 85.1 |
| 201 | Lorenzo Insigne | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2009–— | 85 |
| 208 | Sara Däbritz | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2012–— | 84.9 |
| 211 | Alexander Isak | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 84.8 |
| 212 | Olga Carmona | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–— | 84.8 |
| 219 | Amanda Ilestedt | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 84.6 |
| 220 | Valentina Giacinti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 84.6 |
| 222 | Delphine Cascarino | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 84.5 |
| 224 | Neymar Jr | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 84.4 |
| 228 | Erika Cristiano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 84.4 |
| 230 | Kylian Mbappé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–— | 84.3 |
| 232 | Irene Paredes | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.3 |
| 235 | Alba Redondo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 84.3 |
| 237 | Marta Torrejón | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–— | 84.2 |
| 242 | Thiago Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2004–— | 84.1 |
| 243 | Jennifer Hermoso | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.1 |
| 246 | Sofia Jakobsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 84.1 |
| 247 | Kerolin Nicoli | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2017–— | 84.1 |
| 248 | Mohamed Salah | Bóng đá | 🇪🇬 Egypt | 2010–— | 84 |
| 251 | Enzo Fernández | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2019–— | 84 |
| 253 | Kheira Hamraoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 84 |
| 259 | Edinson Cavani | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2006–— | 83.8 |
| 265 | Manuela Giugliano | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–— | 83.7 |
| 266 | Sakina Karchaoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2013–— | 83.7 |
| 271 | Grace Geyoro | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 83.6 |
| 272 | Cecilia Salvai | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 83.6 |
| 276 | Lucas Hernández | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 83.5 |
| 280 | Lena Oberdorf | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2018–— | 83.4 |
| 281 | Asisat Oshoala | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2013–— | 83.3 |
| 283 | Bernardo Silva | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–— | 83.3 |
| 287 | Emil Forsberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2010–— | 83.3 |
| 289 | Giulia Gwinn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2016–— | 83.3 |
| 291 | Arturo Vidal | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2006–— | 83.2 |
| 294 | Caroline Graham Hansen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2010–— | 83.1 |
| 307 | Gabi Portilho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2015–— | 82.9 |
| 310 | Laura Giuliani | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 82.8 |
| 311 | Daniela Sabatino | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2002–— | 82.7 |
| 312 | Mariona Caldentey | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 82.6 |
| 315 | Athenea del Castillo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–— | 82.6 |
| 319 | Pernille Harder | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2009–— | 82.3 |
| 321 | Fran Kirby | Bóng đá | 🏴 England | 2010–— | 82.3 |
| 324 | Cristiana Girelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–— | 82.2 |
| 326 | Guro Reiten | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2012–— | 82.2 |
| 327 | Elena Linari | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 82.2 |
| 329 | Sam Kerr | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 2008–— | 82.1 |
| 334 | Amandine Henry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 82.1 |
| 336 | Federico Chiesa | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 82.1 |
| 339 | Amanda Sampedro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 82.1 |
| 340 | Lisa Boattin | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–— | 82.1 |
| 343 | Erling Haaland | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2016–— | 82 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.