- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2011–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏴 England
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 135
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 344 | Harry Kane | Bóng đá | 🏴 England | 2011–— | 82 |
| 345 | Fridolina Rolfö | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 82 |
| 346 | Valentina Cernoia | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 82 |
| 348 | Ludmila Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2013–— | 82 |
| 354 | Alexis Sánchez | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2005–— | 81.8 |
| 355 | Keira Walsh | Bóng đá | 🏴 England | 2014–— | 81.8 |
| 358 | Andressa Alves | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2011–— | 81.7 |
| 361 | Elisa Bartoli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2007–— | 81.6 |
| 363 | Maren Mjelde | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2005–— | 81.5 |
| 366 | Lina Hurtig | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2012–— | 81.3 |
| 377 | Lauren Hemp | Bóng đá | 🏴 England | 2016–— | 81.1 |
| 381 | Bruno Fernandes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2012–— | 80.9 |
| 382 | Arianna Caruso | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 80.9 |
| 385 | Elin Rubensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 80.8 |
| 387 | Mapi León | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 80.7 |
| 390 | Mallory Swanson | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2015–— | 80.6 |
| 391 | Lola Gallardo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 80.6 |
| 393 | Barbra Banda | Bóng đá | 🇿🇲 Zambia | 2016–— | 80.5 |
| 399 | Magdalena Eriksson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 80.1 |
| 403 | Stina Blackstenius | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2013–— | 79.9 |
| 404 | Virginia Torrecilla | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2012–— | 79.9 |
| 409 | Patri Guijarro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2015–— | 79.6 |
| 411 | Sophia Smith | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2020–— | 79.4 |
| 412 | Nahikari García | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2014–— | 79.4 |
| 413 | Adriana Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2007–— | 79.4 |
| 417 | Verónica Boquete | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–— | 78.8 |
| 418 | Francesca Durante | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2011–— | 78.7 |
| 421 | James Rodríguez | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 2010–— | 78.3 |
| 422 | Marco Reus | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–— | 77.9 |
| 426 | Naomi Girma | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2022–— | 77.6 |
| 428 | Trinity Rodman | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2021–— | 77.1 |
| 432 | Salma Paralluelo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–— | 72.3 |
| 435 | Kosovare Asllani | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 63.1 |
| 441 | Anders Christiansen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2010–— | 30.6 |
| 445 | Pontus Jansson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2009–— | 28.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.