GGOATRANK

GOAT Rank · 135

Vĩ đại nhất đang thi đấu Bóng đá vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Harry Kane
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Fridolina Rolfö
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Valentina Cernoia
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ludmila Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇱 Chile
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Alexis Sánchez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Keira Walsh
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Andressa Alves
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Elisa Bartoli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Maren Mjelde
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lina Hurtig
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lauren Hemp
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bruno Fernandes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Arianna Caruso
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Elin Rubensson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mapi León
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mallory Swanson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lola Gallardo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇲 Zambia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Barbra Banda
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Magdalena Eriksson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Stina Blackstenius
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Virginia Torrecilla
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Patri Guijarro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Sophia Smith
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nahikari García
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Adriana Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Verónica Boquete
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Francesca Durante
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: James Rodríguez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marco Reus
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Naomi Girma
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trinity Rodman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Salma Paralluelo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
62.0
Thống kê
64.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Kosovare Asllani
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
26.0
Thống kê
30.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Anders Christiansen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
30.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Pontus Jansson

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan