- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2005–2017
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 123
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 177 | Melanie Behringer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2005–2017 | 85.4 |
| 183 | Amy Rodriguez | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2005–2022 | 85.3 |
| 184 | Vicky Losada | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2007–— | 85.3 |
| 186 | Fatmire Alushi | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2004–2017 | 85.3 |
| 192 | Sergio Busquets | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 85.1 |
| 201 | Lorenzo Insigne | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2009–— | 85 |
| 209 | Arjen Robben | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2021 | 84.8 |
| 224 | Neymar Jr | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 84.4 |
| 225 | Philipp Lahm | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2017 | 84.4 |
| 226 | Fernando Torres | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2001–2019 | 84.4 |
| 227 | Laura Georges | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2001–2018 | 84.4 |
| 228 | Erika Cristiano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 84.4 |
| 232 | Irene Paredes | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.3 |
| 233 | Carlos Tévez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2001–2022 | 84.3 |
| 237 | Marta Torrejón | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–— | 84.2 |
| 239 | Élodie Thomis | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2004–2017 | 84.2 |
| 242 | Thiago Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2004–— | 84.1 |
| 243 | Jennifer Hermoso | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.1 |
| 244 | Daniele De Rossi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2001–2019 | 84.1 |
| 246 | Sofia Jakobsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 84.1 |
| 249 | Wayne Rooney | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 2002–2021 | 84 |
| 253 | Kheira Hamraoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 84 |
| 259 | Edinson Cavani | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2006–— | 83.8 |
| 264 | Gaëtane Thiney | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2023 | 83.7 |
| 268 | Franck Ribéry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2000–2022 | 83.6 |
| 270 | Karen Carney | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2019 | 83.6 |
| 274 | Nadine Keßler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–2016 | 83.5 |
| 275 | Claudio Marchisio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2019 | 83.5 |
| 279 | Isabell Herlovsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2004–2021 | 83.4 |
| 284 | Ellen White | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2022 | 83.3 |
| 291 | Arturo Vidal | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2006–— | 83.2 |
| 299 | Melanie Serrano | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–2022 | 83.1 |
| 300 | Melania Gabbiadini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 83.1 |
| 306 | Rosana dos Santos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–2019 | 82.9 |
| 308 | Nilla Fischer | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2001–2023 | 82.8 |
| 311 | Daniela Sabatino | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2002–— | 82.7 |
| 313 | Ricardo Carvalho | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2000–2017 | 82.6 |
| 316 | Alia Guagni | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2005–2023 | 82.5 |
| 319 | Pernille Harder | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2009–— | 82.3 |
| 320 | Hedvig Lindahl | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2000–2024 | 82.3 |
| 324 | Cristiana Girelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–— | 82.2 |
| 325 | Vincent Kompany | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2003–2019 | 82.2 |
| 328 | Tabea Kemme | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–2019 | 82.2 |
| 329 | Sam Kerr | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 2008–— | 82.1 |
| 332 | Radamel Falcao | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 2005–2024 | 82.1 |
| 334 | Amandine Henry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 82.1 |
| 346 | Valentina Cernoia | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 82 |
| 349 | Fabiana da Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–2021 | 82 |
| 351 | Bastian Schweinsteiger | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2019 | 81.9 |
| 352 | Sergio Agüero | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2003–2021 | 81.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.