GGOATRANK

GOAT Rank · 123

Vĩ đại nhất Bóng đá vận động viên thập niên 2000s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052017
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Melanie Behringer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Amy Rodriguez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vicky Losada
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042017
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Fatmire Alushi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sergio Busquets
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lorenzo Insigne
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20002021
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Arjen Robben
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Neymar Jr
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20022017
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Philipp Lahm
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20012019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Fernando Torres
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20012018
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Laura Georges
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Erika Cristiano
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Irene Paredes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20012022
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Carlos Tévez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Marta Torrejón
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042017
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Élodie Thomis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Thiago Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jennifer Hermoso
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20012019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Daniele De Rossi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sofia Jakobsson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20022021
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Wayne Rooney
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Kheira Hamraoui
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Edinson Cavani
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052023
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gaëtane Thiney
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20002022
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Franck Ribéry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052019
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Karen Carney
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Nadine Keßler
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Claudio Marchisio
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Isabell Herlovsen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052022
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ellen White
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇱 Chile
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Arturo Vidal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052022
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Melanie Serrano
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20002019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Melania Gabbiadini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20022019
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rosana dos Santos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20012023
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Nilla Fischer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Daniela Sabatino
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20002017
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ricardo Carvalho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Alia Guagni
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pernille Harder
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20002024
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Hedvig Lindahl
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cristiana Girelli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20032019
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vincent Kompany
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20092019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tabea Kemme
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sam Kerr
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052024
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Radamel Falcao
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amandine Henry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Valentina Cernoia
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062021
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fabiana da Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20032021
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sergio Agüero

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan