- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1930–1971
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 91.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 18
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ben Hogan | Golf | 🇺🇸 United States | 1930–1971 | 90.3 |
| 10 | Bobby Locke | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1936–1975 | 89.9 |
| 14 | Roberto De Vicenzo | Golf | 🇦🇷 Argentina | 1938–1985 | 89.2 |
| 16 | Sam Snead | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1979 | 89 |
| 17 | Patty Berg | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1962 | 88.9 |
| 30 | Babe Didrikson Zaharias | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1955 | 86.5 |
| 48 | Byron Nelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1932–1946 | 85.2 |
| 76 | Jimmy Demaret | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1960 | 83.8 |
| 81 | Lloyd Mangrum | Golf | 🇺🇸 United States | 1937–1963 | 83.6 |
| 97 | Chandler Harper | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1965 | 82.9 |
| 102 | Vic Ghezzi | Golf | 🇺🇸 United States | 1932–1955 | 82.6 |
| 103 | Bob Hamilton | Golf | 🇺🇸 United States | 1938–1965 | 82.5 |
| 111 | Dick Burton | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1930–1955 | 82.2 |
| 114 | Lawson Little | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1957 | 82.1 |
| 118 | Jim Ferrier | Golf | 🇦🇺 Australia | 1935–1970 | 81.9 |
| 146 | Ralph Guldahl | Golf | 🇺🇸 United States | 1931–1942 | 80.9 |
| 164 | Fred Daly | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1936–1970 | 79.9 |
| 246 | Herman Keiser | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1965 | 73.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.