GGOATRANK

GOAT Rank · 19

Vĩ đại nhất Golf vận động viên thập niên 1950s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
19551973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mickey Wright
Môn
Golf
Sự nghiệp
19541985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Billy Casper
Môn
Golf
Sự nghiệp
19581991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Kathy Whitworth
Môn
Golf
Sự nghiệp
19532009
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Gary Player
Môn
Golf
Sự nghiệp
19542006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Arnold Palmer
Môn
Golf
Sự nghiệp
19541990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Gene Littler
Môn
Golf
Sự nghiệp
19561990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Don January
Môn
Golf
Sự nghiệp
19542010
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Bob Charles
Môn
Golf
Sự nghiệp
19501996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Marlene Hagge
Môn
Golf
Sự nghiệp
19501975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jack Burke Jr.
Môn
Golf
Sự nghiệp
19592001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Al Geiberger
Môn
Golf
Sự nghiệp
19511970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dow Finsterwald
Môn
Golf
Sự nghiệp
19511975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Betsy Rawls
Môn
Golf
Sự nghiệp
19561990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gay Brewer
Môn
Golf
Sự nghiệp
19561980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lionel Hebert
Môn
Golf
Sự nghiệp
19571966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Tony Lema
Môn
Golf
Sự nghiệp
19531974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dave Marr
Môn
Golf
Sự nghiệp
19571990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Goalby
Môn
Golf
Sự nghiệp
19501979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Fleck

So sánh người dẫn đầu

Mickey Wright vs Billy Casper

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan