- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1955–1973
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 95.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 19
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mickey Wright | Golf | 🇺🇸 United States | 1955–1973 | 90.7 |
| 7 | Billy Casper | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–1985 | 90.5 |
| 18 | Kathy Whitworth | Golf | 🇺🇸 United States | 1958–1991 | 88.6 |
| 21 | Gary Player | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1953–2009 | 88 |
| 26 | Arnold Palmer | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–2006 | 87 |
| 55 | Gene Littler | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–1990 | 85.1 |
| 56 | Don January | Golf | 🇺🇸 United States | 1956–1990 | 85 |
| 61 | Bob Charles | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 1954–2010 | 84.5 |
| 75 | Marlene Hagge | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1996 | 83.9 |
| 79 | Jack Burke Jr. | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1975 | 83.6 |
| 92 | Al Geiberger | Golf | 🇺🇸 United States | 1959–2001 | 83 |
| 99 | Dow Finsterwald | Golf | 🇺🇸 United States | 1951–1970 | 82.7 |
| 108 | Betsy Rawls | Golf | 🇺🇸 United States | 1951–1975 | 82.3 |
| 124 | Gay Brewer | Golf | 🇺🇸 United States | 1956–1990 | 81.7 |
| 128 | Lionel Hebert | Golf | 🇺🇸 United States | 1956–1980 | 81.6 |
| 180 | Tony Lema | Golf | 🇺🇸 United States | 1957–1966 | 78.8 |
| 184 | Dave Marr | Golf | 🇺🇸 United States | 1953–1974 | 78.6 |
| 187 | Bob Goalby | Golf | 🇺🇸 United States | 1957–1990 | 78.5 |
| 251 | Jack Fleck | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1979 | 73 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.