GGOATRANK

GOAT Rank · 27

Vĩ đại nhất Golf vận động viên thập niên 1970s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
19702019
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Masashi Ozaki
Môn
Golf
Sự nghiệp
19702010
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jumbo Ozaki
Môn
Golf
Sự nghiệp
19712019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Tom Watson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19741995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Pat Bradley
Môn
Golf
Sự nghiệp
19732003
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jan Stephenson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19722010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tom Kite
Môn
Golf
Sự nghiệp
19702004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: JoAnne Carner
Môn
Golf
Sự nghiệp
19752011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Amy Alcott
Môn
Golf
Sự nghiệp
19752011
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ayako Okamoto
Môn
Golf
Sự nghiệp
19772020
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sandy Lyle
Môn
Golf
Sự nghiệp
19762015
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nick Faldo
Môn
Golf
Sự nghiệp
19772002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nancy Lopez
Môn
Golf
Sự nghiệp
19732015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ben Crenshaw
Môn
Golf
Sự nghiệp
19742000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hollis Stacy
Môn
Golf
Sự nghiệp
19742007
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Seve Ballesteros
Môn
Golf
Sự nghiệp
19772005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Betsy King
Môn
Golf
Sự nghiệp
19702000
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Graham
Môn
Golf
Sự nghiệp
19762009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Greg Norman
Môn
Golf
Sự nghiệp
19701996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hubert Green
Môn
Golf
Sự nghiệp
19712007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: John Mahaffey
Môn
Golf
Sự nghiệp
19712011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Larry Nelson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19762005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Curtis Strange
Môn
Golf
Sự nghiệp
19772014
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nick Price
Môn
Golf
Sự nghiệp
1976đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ian Woosnam
Môn
Golf
Sự nghiệp
19782010
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wayne Grady
Môn
Golf
Sự nghiệp
19791997
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ian Baker-Finch
Môn
Golf
Sự nghiệp
19791999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Payne Stewart

So sánh người dẫn đầu

Masashi Ozaki vs Jumbo Ozaki

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan