- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1996–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 100.0
- Thống trị
- 99.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 28
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Tiger Woods đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tiger Woods | Golf | 🇺🇸 United States | 1996–đang thi đấu | 94.4 |
| 3 | Annika Sörenstam | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1992–2008 | 92.8 |
| 13 | Sergio García | Golf | 🇪🇸 Spain | 1999–đang thi đấu | 89.2 |
| 24 | Jim Furyk | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–đang thi đấu | 87.5 |
| 31 | Karrie Webb | Golf | 🇦🇺 Australia | 1994–2022 | 86.5 |
| 41 | Phil Mickelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–đang thi đấu | 85.8 |
| 42 | Retief Goosen | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1990–đang thi đấu | 85.6 |
| 51 | Darren Clarke | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1990–đang thi đấu | 85.1 |
| 70 | David Duval | Golf | 🇺🇸 United States | 1993–2019 | 84.1 |
| 86 | Stewart Cink | Golf | 🇺🇸 United States | 1995–đang thi đấu | 83.3 |
| 94 | Shigeki Maruyama | Golf | 🇯🇵 Japan | 1992–2015 | 83.0 |
| 104 | Anders Hansen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1996–2018 | 82.5 |
| 109 | Se Ri Pak | Golf | 🇰🇷 South Korea | 1996–2016 | 82.2 |
| 132 | Alex Čejka | Golf | 🇩🇪 Germany | 1992–đang thi đấu | 81.5 |
| 137 | Peter Hanson | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1998–2019 | 81.2 |
| 141 | Cristie Kerr | Golf | 🇺🇸 United States | 1996–đang thi đấu | 81.0 |
| 148 | Catriona Matthew | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–đang thi đấu | 80.8 |
| 151 | Thomas Bjørn | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1993–đang thi đấu | 80.7 |
| 168 | Justin Leonard | Golf | 🇺🇸 United States | 1994–2018 | 79.7 |
| 175 | Michael Campbell | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 1993–2016 | 79.1 |
| 181 | Mike Weir | Golf | 🇨🇦 Canada | 1992–đang thi đấu | 78.7 |
| 185 | Justin Rose | Golf | 🏴 England | 1998–đang thi đấu | 78.5 |
| 189 | Søren Kjeldsen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1995–đang thi đấu | 78.5 |
| 193 | Trevor Immelman | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1999–2020 | 78.2 |
| 212 | Henrik Stenson | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1998–đang thi đấu | 77.2 |
| 226 | Rich Beem | Golf | 🇺🇸 United States | 1994–2019 | 76.0 |
| 241 | Pádraig Harrington | Golf | 🇮🇪 Ireland | 1995–đang thi đấu | 74.6 |
| 253 | Shaun Micheel | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–2019 | 72.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.