GGOATRANK

GOAT Rank · 28

Vĩ đại nhất Golf vận động viên thập niên 1990s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
1996đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
99.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tiger Woods
Môn
Golf
Sự nghiệp
19922008
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
95.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Annika Sörenstam
Môn
Golf
Sự nghiệp
1999đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sergio García
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jim Furyk
Môn
Golf
Sự nghiệp
19942022
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Karrie Webb
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Phil Mickelson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1990đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Retief Goosen
Môn
Golf
Sự nghiệp
1990đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Darren Clarke
Môn
Golf
Sự nghiệp
19932019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: David Duval
Môn
Golf
Sự nghiệp
1995đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Stewart Cink
Môn
Golf
Sự nghiệp
19922015
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Shigeki Maruyama
Môn
Golf
Sự nghiệp
19962018
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Anders Hansen
Môn
Golf
Sự nghiệp
19962016
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Se Ri Pak
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Alex Čejka
Môn
Golf
Sự nghiệp
19982019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Peter Hanson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1996đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Cristie Kerr
Môn
Golf
Sự nghiệp
1994đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Catriona Matthew
Môn
Golf
Sự nghiệp
1993đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Thomas Bjørn
Môn
Golf
Sự nghiệp
19942018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Justin Leonard
Môn
Golf
Sự nghiệp
19932016
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michael Campbell
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mike Weir
Môn
Golf
Sự nghiệp
1998đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Justin Rose
Môn
Golf
Sự nghiệp
1995đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Søren Kjeldsen
Môn
Golf
Sự nghiệp
19992020
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Trevor Immelman
Môn
Golf
Sự nghiệp
1998đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Henrik Stenson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19942019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rich Beem
Môn
Golf
Sự nghiệp
1995đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pádraig Harrington
Môn
Golf
Sự nghiệp
19922019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Shaun Micheel

So sánh người dẫn đầu

Tiger Woods vs Annika Sörenstam

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan